|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin giao dịch toàn thị truờng |
 |
VN INDEX: |
483,05
▼ -6,78
-1,38%
|
 |
Số chứng khoán tăng giá: |
24
, Không thay đổi:
10
, giảm giá:
123
|
 |
Tổng khối luợng giao dịch: |
27.617.820
chứng khoán
|
 |
Tổng giá trị giao dịch: |
1.065.460.000.000 VNĐ |
|
|
|
|
Chọn số luợng hiển thị
|
|
| |
|
CP Tăng giá nhiều nhất |
 |
CP Giảm giá nhiều nhất |
 |
CP Có KLGD nhiều nhất |
| Mã CK | Giá đóng | Thay đổi | % |
|
TCT
|
86
|
2,5
|
2,99
|
|
RAL
|
49,1
|
1,4
|
2,94
|
|
TMS
|
53
|
1,5
|
2,91
|
|
DRC
|
39
|
1,1
|
2,9
|
|
HPG
|
53,5
|
1,5
|
2,88
|
|
 |
| Mã CK | Giá đóng | Thay đổi | % |
|
VKP
|
24,8
|
-1,5
|
-5,7
|
|
ITA
|
97
|
-3
|
-3
|
|
HMC
|
19,4
|
-0,6
|
-3
|
|
GMD
|
45,6
|
-1,4
|
-2,98
|
|
DMC
|
98
|
-3
|
-2,97
|
|
 |
| Mã CK | KL | % |
|
STB
|
584.112
|
211,5
|
|
| | | |