|   English   |   Tiếng Việt
AGD ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Gò Đàng 53.00 -3.50 (-6.19%)
Mở cửa 60.00  GT GD (tỷ) 0.01  Room 15,250  Dividend 0.00 
Cao nhất 60.00  Cao 52 tuần 70.50  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 53.00  Thấp 52 tuần 0.00  P/B 0.00  SL CP ĐLH 18,000,000 
Khối lượng 130  Vốn hóa (tỷ) 954.00  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Gò Đàng  
  Tên quốc tế Godaco seafood joint stock company  
  Vốn điều lệ 180,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Lô 45 Khu công nghiệp Mỹ Tho, Tiền Giang  
  Điện thoại +84 (73) 385-4526  
  Số fax +84 (73) 385-4528  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Văn Đạo Chủ tịch HĐQT
David Martin Ireland Ủy viên HĐQT
Lê Sơn Tùng Ủy viên HĐQT
Samuel Ong Ủy viên HĐQT
Hoàng Long Ủy viên HĐQT
Nguyễn Công Bình Trưởng Ban Kiểm soát
Trần Ngọc Sơn Thành viên Ban Kiểm soát
Trương Thị Thuý Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Văn Đạo Tổng Giám đốc
Lê Sơn Tùng Phó TGĐ
Trần Xuyên Giáo Phó TGĐ
Nguyễn Tùng Dương Phó TGĐ
Lê Thị Thanh Trúc Phó TGĐ
Nguyễn Thị Ngọc Hà Kế toán trưởng
Nguyễn Tùng Dương Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AAM 22.80 -0.87% 0.00 0.00 196.99
ABT 40.00 0.00% 0.00 0.00 440.29
ACL 11.30 + 5.61% 0.00 0.00 207.92
AGF 27.80 0.00% 0.00 0.00 355.26
AGM 16.50 -2.94% 0.00 0.00 300.30
ANV 6.60 -1.49% 0.00 0.00 432.99
ATA 4.50 0.00% 0.00 0.00 54.00
AVF 7.50 0.00% 0.00 0.00 209.70
BBC 22.50 + 0.90% 0.00 0.00 346.97
BHS 16.80 0.00% 0.00 0.00 529.16
BLF 5.40 -5.26% -5.37 0.00 27.00
BSC 7.70 0.00% 11.59 0.00 24.26
CAD 1.10 -8.33% 0.00 0.00 0.00
CAN 26.00 0.00% 10.79 0.00 130.00
CFC 4.60 0.00% 0.70 0.26 0.00
CMX 5.30 -5.36% 0.00 0.00 70.07
DBC 18.60 + 0.54% 0.00 0.00 1,167.00
DHC 7.00 -6.67% 0.00 0.00 105.00
FBT 4.40 0.00% 0.00 0.00 49.57
FDG 10.50 0.00% 0.00 -5.64 138.60
FMC 10.10 0.00% 0.00 0.00 123.45
GFC 2.70 0.00% 4.45 0.00 22.90
HHC 17.20 0.00% 0.00 0.00 141.26
HNM 3.90 -2.50% 0.00 0.00 48.75
HVG 33.00 -0.30% 0.00 0.00 2,613.52
ICF 3.30 -2.94% 0.00 0.00 42.26
KDC 49.10 -1.21% 0.00 0.00 8,102.99
KSC 4.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
KTS 18.00 -3.23% 0.00 0.00 91.26
LAF 4.80 0.00% 0.00 0.00 70.69
LSS 12.90 -0.77% 0.00 0.00 645.00
MDG 3.60 + 5.88% 0.00 0.00 38.12
MPC 26.00 -0.76% 0.00 0.00 1,803.61
MSN 111.00 -0.89% 0.00 0.00 76,288.09
NGC 9.70 -9.35% 0.00 0.00 11.64
NHS 12.90 -1.53% 0.00 0.00 391.84
NSC 70.00 0.00% 0.00 -0.16 702.09
SAF 26.10 0.00% 0.00 0.00 118.64
SBT 14.40 + 1.41% 0.00 0.00 1,921.69
SEC 19.40 0.00% 0.00 0.00 337.69
SGC 20.70 -0.48% 0.00 0.00 147.95
SHV 16.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJ1 20.30 0.00% 0.00 0.00 78.16
SLS 25.50 0.00% 0.00 0.00 173.40
SPD 10.00 0.00% 0.00 -0.02 0.00
SSC 38.20 -2.05% 0.00 0.00 572.21
TAC 39.80 + 4.46% 0.00 0.00 755.41
TS4 8.80 + 1.15% 0.00 0.00 100.24
VCF 222.00 -2.20% 0.00 0.00 5,900.57
VHC 28.70 0.00% 0.00 0.00 1,329.17
VHF 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VLF 7.00 -5.41% 0.00 0.00 83.72
VNH 2.80 + 3.70% 0.00 0.00 22.46
VTF 23.20 -0.85% 0.00 0.00 487.79
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 14/05/2013
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 48.92%
Sở hữu khác 51.08%
Ngành nghề kinh doanh
    Chế biến thuỷ sản;Nuôi trồng thuỷ sản;Dịch vụ cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi;Mua bán, cho thuê nhà máy, xí nghiệp, bất động sản;Thu mua thủy sản;Mua bán thức ăn thủy sản;Sản xuất thức ăn thủy sản;Đầu tư tài chính. 
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh