|   English   |   Tiếng Việt
HTV ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Vận tải Hà Tiên 14.40 0.40 (2.86%)
Mở cửa 13.80  GT GD (tỷ) 0.02  Room 3,847,040  Dividend 0.00 
Cao nhất 14.50  Cao 52 tuần 18.90  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 13.80  Thấp 52 tuần 0.00  P/B 0.00  SL CP ĐLH 9,617,790 
Khối lượng 1,770  Vốn hóa (tỷ) 138.50  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Vận tải Hà Tiên  
  Tên quốc tế Ha Tien Transport Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 100,800,000,000 đồng  
  Địa chỉ Km7, đường Hà Nội, Quận Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh  
  Điện thoại +84 (8) 389-78924  
  Số fax +84 (8) 389-66169  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Trần Việt Thắng Chủ tịch HĐQT
Phạm Văn Thông Ủy viên HĐQT
Đỗ Văn Huân Ủy viên HĐQT
Nguyễn Minh Ngọc Ủy viên HĐQT
Nguyễn Tuấn Anh Ủy viên HĐQT
Nguyễn Thị Kim Dung Trưởng Ban Kiểm soát
Phạm Thế Nghĩa Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Thị Huệ Thành viên Ban Kiểm soát
Đỗ Văn Huân Tổng Giám đốc
Đặng Thành Kết Phó Giám đốc
Trương Công Bảo Phó Giám đốc
Trần Minh Huy Kế toán trưởng
Nguyễn Tuấn Anh Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 + 0.92% 1.68 0.00 55.00
DHL 6.90 + 4.55% 0.00 0.00 37.95
DL1 7.60 -3.80% 0.00 -25.24 18.88
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 69.50 0.00% 0.00 0.00 1,390.00
DXP 48.90 -2.20% 0.00 0.00 385.09
GMD 33.70 + 0.60% 0.00 -7.18 3,688.37
GSP 7.00 + 1.45% 0.00 0.00 210.00
GTT 10.70 + 0.94% 0.00 0.00 465.48
HCT 5.90 -4.84% 0.00 0.00 11.90
HDO 5.10 + 2.00% 0.00 -0.05 47.53
HHG 3.70 + 5.71% 0.00 -9.50 46.69
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
ILC 4.30 0.00% 0.00 0.00 26.14
MAC 3.90 + 2.63% 0.00 0.00 21.45
MHC 2.60 -3.70% 0.00 0.00 35.24
MNC 3.40 + 3.03% 14.24 -0.00 27.44
NOS 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 25.40 0.00% 0.00 -3.64 209.09
PJC 13.70 + 9.60% 0.00 0.00 42.83
PJT 8.50 + 2.41% 0.00 0.00 71.40
PSB 2.90 + 3.57% 0.00 1076.02 0.00
PSP 5.80 -6.45% 0.00 0.00 0.00
PTS 6.10 -8.96% 1.77 0.00 33.96
PVT 4.60 + 6.98% 0.00 0.00 1,069.96
SBC 12.30 -0.81% 0.00 0.00 98.40
SFI 22.00 + 4.76% 0.00 -0.01 182.38
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.60 -5.26% 0.00 -0.00 28.80
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 + 2.70% 0.00 0.00 397.93
TCO 12.00 + 6.19% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 + 4.17% 0.00 0.00 15.00
TMS 26.00 + 6.56% 0.00 -2.58 599.92
VCM 12.20 + 1.67% 0.00 211.73 36.60
VCV 3.70 + 8.82% -291.67 0.00 40.73
VFR 5.50 0.00% 2.63 -0.28 82.50
VGP 15.50 -2.52% 0.00 -0.16 122.63
VIP 7.50 + 5.63% 0.00 -0.02 444.93
VNA 2.70 0.00% 0.00 3.77 54.00
VNF 13.00 0.00% 4.52 -0.28 72.60
VNL 13.40 0.00% 2.13 0.00 120.60
VNT 23.50 + 5.38% 5.43 0.00 127.29
VOS 3.40 0.00% 0.00 -0.00 469.57
VSC 42.20 + 0.96% 0.00 0.00 1,007.39
VSP 1.10 -8.33% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 + 4.17% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.10 + 2.50% 0.00 0.00 323.35
WCS 51.90 + 1.76% 0.00 -5.47 129.75
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 18/03/2013
Sở hữu nhà nước 50.08%
Sở hữu NĐT nước ngoài 8.33%
Sở hữu khác 41.59%
Ngành nghề kinh doanh
    Kinh doanh dịch vụ vận tải đường thủy, vận tải đường bộ trong và ngoài nước;Kinh doanh tổng hợp vật tư, thiết bị, phương tiện vận tải;Khai thác bến bãi và kinh doanh các ngành nghề khác theo phạm vi cho phép của pháp luật.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh