|   English   |   Tiếng Việt
MNC ( HNX ) – Công ty Cổ phần Mai Linh Miền Trung 3.20 -0.20 (-5.88%)
Mở cửa 3.20  GT GD (tỷ) 0.02  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 3.20  Cao 52 tuần 5.00  P/E 13.41   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 3.20  Thấp 52 tuần 2.70  P/B N/A SL CP ĐLH 8,069,307 
Khối lượng 6,100  Vốn hóa (tỷ) 25.82  EPS 238.70  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Mai Linh Miền Trung  
  Tên quốc tế Mai Linh Central Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 80,696,990,000 đồng  
  Địa chỉ Số 92, Đường 2/9, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng  
  Điện thoại +84 (511) 625-7888  
  Số fax +84 (511) 355-1999  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Hồ Huy Chủ tịch HĐQT
Võ Thành Nhân Phó Chủ tịch HĐQT
Hồ Việt Ủy viên HĐQT
Hồ Minh Châu Ủy viên HĐQT
Võ Đăng Cảnh Ủy viên HĐQT
Trần Thị Bích Thủy Trưởng Ban Kiểm soát
Mai Quý Trung Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Quốc Quế Trâm Thành viên Ban Kiểm soát
Võ Thành Nhân Tổng Giám đốc
Phạm Thế Vỹ Phó TGĐ
Hồ Văn Dũng Phó TGĐ
Trương Tài Phó TGĐ
Đoàn Triệu Chu Luân Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 -0.90% 1.68 0.00 55.00
DHL 6.30 0.00% 0.00 0.00 34.65
DL1 7.50 + 5.63% 0.00 0.00 18.63
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 68.00 0.00% 0.00 0.00 1,360.00
DXP 43.30 -5.87% 0.00 0.00 340.99
GMD 34.20 + 0.88% 0.00 -7.28 3,743.10
GSP 7.10 0.00% 0.00 0.00 213.00
GTT 10.60 0.00% 0.00 0.00 461.13
HCT 6.10 0.00% 0.00 0.00 12.30
HDO 5.20 + 1.96% 0.00 -0.05 48.46
HHG 4.00 + 8.11% 0.00 -10.27 50.47
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.20 -1.39% 0.00 0.00 136.57
ILC 4.40 0.00% 0.00 0.00 26.75
MAC 4.10 0.00% 0.00 0.00 22.55
MHC 2.60 + 4.00% 0.00 0.00 35.24
NOS 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 23.80 + 6.73% 0.00 -3.41 195.92
PJC 14.50 -3.33% 0.00 0.00 45.33
PJT 8.30 0.00% 0.00 0.00 69.72
PSB 2.90 0.00% 0.00 1076.02 0.00
PSP 6.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTS 4.80 -4.00% 1.40 0.00 26.73
PVT 4.60 0.00% 0.00 0.00 1,069.96
SBC 12.20 -1.61% 0.00 0.00 97.60
SFI 20.90 -0.48% 0.00 -0.01 173.26
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.40 -5.56% 0.00 0.00 27.20
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 -0.52% 0.00 0.00 397.93
TCO 12.00 0.00% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 0.00% 0.00 0.00 15.00
TMS 27.00 + 1.89% 0.00 0.00 622.99
VCM 12.20 0.00% 0.00 211.73 36.60
VCV 3.70 0.00% -291.67 0.00 40.73
VFR 5.20 + 1.96% 0.00 0.00 78.00
VGP 15.40 -0.65% 0.00 -0.16 121.84
VIP 7.60 + 2.70% 0.00 -0.02 450.86
VNA 2.70 0.00% 0.00 3.77 54.00
VNF 13.00 -2.99% 4.52 -0.28 72.60
VNL 13.50 + 3.85% 2.14 0.00 121.50
VNT 23.00 + 3.60% 0.00 0.00 124.58
VOS 3.90 + 5.41% 0.00 -0.01 538.63
VSC 41.20 -0.96% 0.00 0.00 983.52
VSP 1.20 + 9.09% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 0.00% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.00 0.00% 0.00 0.00 315.47
WCS 51.00 -1.92% 0.00 -5.38 127.50
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.01%
Sở hữu khác 99.99%
Ngành nghề kinh doanh
    Vận tải hành khách bằng Taxi, Vận tải hành khách theo hợp đồng và vận tải khách theo tuyến cố định bằng xe chất lượng cao Express. Du lịch lữ hành nội địa và Quốc tế, các dịch vụ phục vụ khách du lịch. Dịch vụ quảng cáo.Đại lý vé máy bay trong nước và quốc tế. Sửa chữa và đóng mới phương tiện vận tải thuỷ, bộ.... Đại lý vé tàu hoả, tàu cánh ngầm, taxi nước. Đại lý bán ô tô, phụ tùng ô tô và các phương tiện vận tải khác.Dạy nghề ngắn hạn.Tư vấn quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế.Dịch vụ cho thuê xe ô tô.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh