|   English   |   Tiếng Việt
VTO ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Vitaco 4.30 -0.10 (-2.27%)
Mở cửa 4.40  GT GD (tỷ) 0.17  Room 37,504,622  Dividend 0.00 
Cao nhất 4.40  Cao 52 tuần 6.00  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 4.30  Thấp 52 tuần 3.90  P/B 0.00  SL CP ĐLH 78,866,666 
Khối lượng 39,290  Vốn hóa (tỷ) 339.13  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Vitaco  
  Tên quốc tế Vietnam Tanker Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 798,666,660,000 đồng  
  Địa chỉ Số 236/106/1A Đường Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh. TP. HCM  
  Điện thoại +84 (8) 382-22675  
  Số fax +84 (8) 382-93848  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Lưu Văn Thăng Chủ tịch HĐQT
La Văn Út Ủy viên HĐQT
Trương Văn Minh Ủy viên HĐQT
Đàm Xuân Trọng Ủy viên HĐQT
Trần Kỳ Hạnh Ủy viên HĐQT
Nguyễn Quang Cương Ủy viên HĐQT
Nguyễn Đình Dương Ủy viên HĐQT
Nguyễn Tiến Dũng Trưởng Ban Kiểm soát
Phan Thị Kim Liên Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Thị Thu Thành viên Ban Kiểm soát
Lưu Văn Thăng Tổng Giám đốc
Trương Văn Minh Phó TGĐ
Đàm Xuân Trọng Phó TGĐ
Nguyễn Quang Cương Phó TGĐ
La Văn Út Phó TGĐ
Phạm Lý Trang Khanh Kế toán trưởng
Phan Thị Kim Liên Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 0.00% 1.68 0.00 55.00
DHL 8.80 0.00% 0.00 0.00 48.40
DL1 8.80 + 8.64% 0.00 -29.23 21.86
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 78.00 -1.27% 0.00 0.00 1,560.00
DXP 47.40 -12.22% 0.00 0.00 373.27
GMD 29.00 0.00% 0.00 -6.18 3,269.19
GSP 8.20 -2.38% 0.00 0.00 246.00
GTT 10.40 0.00% 0.00 0.00 452.43
HCT 5.50 -8.33% 0.00 0.00 11.09
HDO 5.60 + 3.70% 0.00 -0.05 52.19
HHG 3.50 + 9.38% 0.00 -8.98 44.16
HMH 15.50 + 0.65% 0.00 0.00 151.66
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.00 + 2.94% 0.00 0.00 134.65
ILC 4.50 0.00% 0.00 0.00 27.36
MAC 4.00 0.00% 0.00 0.00 22.00
MHC 3.10 + 6.90% 0.00 0.00 42.02
MNC 4.10 + 5.13% 17.18 -0.00 33.08
NOS 1.20 + 9.09% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.50 0.00% 0.00 -0.71 80.50
PDN 24.40 + 6.09% 0.00 -3.50 200.86
PJC 15.00 0.00% 0.00 0.00 46.89
PJT 8.50 0.00% 0.00 0.00 71.40
PRC 8.70 -9.38% 0.00 -0.01 10.26
PSB 2.90 0.00% 0.00 1076.02 0.00
PSP 6.60 + 1.54% 0.00 0.00 0.00
PTS 4.50 -4.26% 1.31 0.00 25.06
PVT 5.50 + 1.85% 0.00 0.00 1,279.30
SBC 13.50 + 4.65% 0.00 0.00 108.00
SFI 20.80 + 0.48% 0.00 -0.01 172.43
SGS 1.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.50 0.00% 0.00 0.00 17.43
STG 19.40 0.00% 0.00 0.00 162.03
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.00 -6.25% 0.00 -0.00 24.00
SWC 2.20 + 10.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 -5.00% 0.00 0.00 397.93
TCO 10.00 0.00% 0.00 0.00 127.70
TJC 2.30 0.00% 0.00 0.00 13.80
TMS 27.80 + 6.92% 0.00 -2.75 641.45
VCM 12.20 0.00% 0.00 211.73 36.60
VCV 1.60 + 6.67% -126.13 0.00 17.61
VFR 5.10 0.00% 2.44 -0.26 76.50
VGP 16.50 -2.37% 0.00 -0.17 130.54
VIP 7.80 0.00% 0.00 -0.02 462.72
VNA 2.80 + 3.70% 0.00 3.91 56.00
VNF 13.80 + 2.22% 4.80 -0.30 77.07
VNL 13.20 + 1.54% 2.10 0.00 118.80
VNT 23.10 + 10.00% 5.34 0.00 125.12
VOS 3.40 -2.86% 0.00 -0.00 469.57
VSC 46.00 0.00% 0.00 0.00 1,098.11
VSP 1.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VST 2.70 0.00% 0.00 -0.16 159.30
WCS 50.00 -1.57% 0.00 -5.27 125.00
WTC 1.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 09/05/2013
Sở hữu nhà nước 52.58%
Sở hữu NĐT nước ngoài 2.06%
Sở hữu khác 45.36%
Ngành nghề kinh doanh
    Kinh doanh vận tải xăng dầu bằng đường biển; Kinh doanh nhà ở;  Môi giới bất động sản;  Đại lý kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm hoá dầu; Mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành vận tải đường biển;  Dịch vụ hàng hải,  đại lý tàu biển, cung ứng tàu biển, vệ sinh tàu biển, cho thuê thuyền viên, môi giới hàng hải, lai dắt tàu biển; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển;  Cho thuê phương tiện vận tải xăng dầu đường thủy. Sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu các sản phẩm rượu, bia, nước giải khát các loại có gas, không có gas, nước khoáng.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh