|   English   |   Tiếng Việt
SFI ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI 20.90 -0.10 (-0.48%)
Mở cửa 20.40  GT GD (tỷ) 0.34  Room 3,719,632  Dividend 0.00 
Cao nhất 21.00  Cao 52 tuần 24.00  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 20.40  Thấp 52 tuần 0.00  P/B N/A SL CP ĐLH 8,289,981 
Khối lượng 16,230  Vốn hóa (tỷ) 173.26  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI  
  Tên quốc tế Sea and Air Freight International  
  Vốn điều lệ 82,899,810,000 đồng  
  Địa chỉ Số 39 Đoàn Như Hải, Phường 12, quận 4, TPHCM  
  Điện thoại +84 (8) 382-53560  
  Số fax +84 (8) 382-53610  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Trần Mạnh Hà Chủ tịch HĐQT
Hoàng Đăng Doanh Phó Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Hữu Cự Ủy viên HĐQT
Trần Nguyên Hùng Ủy viên HĐQT
Phan Thông Ủy viên HĐQT
Phạm Sỹ Nhượng Trưởng Ban Kiểm soát
Phùng Thị Nga Thành viên Ban Kiểm soát
Hồ Anh Tuấn Thành viên Ban Kiểm soát
Trần Nguyên Hùng Tổng Giám đốc
Phan Thông Phó TGĐ
Nguyễn Cao Cường Phó TGĐ
Bùi Quang Cảnh Phó TGĐ
Võ Thị Phương Lan Kế toán trưởng
Trần Nguyên Hùng Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 -0.90% 1.68 0.00 55.00
DHL 6.30 0.00% 0.00 0.00 34.65
DL1 7.50 + 5.63% 0.00 -24.91 18.63
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 68.00 0.00% 0.00 0.00 1,360.00
DXP 43.30 -5.87% 0.00 0.00 340.99
GMD 34.20 + 0.88% 0.00 -7.28 3,743.10
GSP 7.10 0.00% 0.00 0.00 213.00
GTT 10.60 0.00% 0.00 0.00 461.13
HCT 6.10 0.00% 0.00 0.00 12.30
HDO 5.20 + 1.96% 0.00 -0.05 48.46
HHG 4.00 + 8.11% 0.00 -10.27 50.47
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.20 -1.39% 0.00 0.00 136.57
ILC 4.40 0.00% 0.00 0.00 26.75
MAC 4.10 0.00% 0.00 0.00 22.55
MHC 2.60 + 4.00% 0.00 0.00 35.24
MNC 3.20 -5.88% 13.41 -0.00 25.82
NOS 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 23.80 + 6.73% 0.00 -3.41 195.92
PJC 14.50 -3.33% 0.00 0.00 45.33
PJT 8.30 0.00% 0.00 0.00 69.72
PSB 2.90 0.00% 0.00 1076.02 0.00
PSP 6.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTS 4.80 -4.00% 1.40 0.00 26.73
PVT 4.60 0.00% 0.00 0.00 1,069.96
SBC 12.20 -1.61% 0.00 0.00 97.60
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.40 -5.56% 0.00 -0.00 27.20
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 -0.52% 0.00 0.00 397.93
TCO 12.00 0.00% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 0.00% 0.00 0.00 15.00
TMS 27.00 + 1.89% 0.00 -2.67 622.99
VCM 12.20 0.00% 0.00 211.73 36.60
VCV 3.70 0.00% -291.67 0.00 40.73
VFR 5.20 + 1.96% 2.48 -0.26 78.00
VGP 15.40 -0.65% 0.00 -0.16 121.84
VIP 7.60 + 2.70% 0.00 -0.02 450.86
VNA 2.70 0.00% 0.00 3.77 54.00
VNF 13.00 -2.99% 4.52 -0.28 72.60
VNL 13.50 + 3.85% 2.14 0.00 121.50
VNT 23.00 + 3.60% 5.31 0.00 124.58
VOS 3.90 + 5.41% 0.00 -0.01 538.63
VSC 41.20 -0.96% 0.00 0.00 983.52
VSP 1.20 + 9.09% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 0.00% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.00 0.00% 0.00 0.00 315.47
WCS 51.00 -1.92% 0.00 -5.38 127.50
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2012
Sở hữu nhà nước 14.21%
Sở hữu NĐT nước ngoài 3.44%
Sở hữu khác 82.35%
Ngành nghề kinh doanh
    Đại lý vận tải đường biểm, đường không, đường bộ, đường sắt, đường thủy, vận tải kết hợp các phương tiện đường biển, đường không, đường bộ, dịch vụ gom hàng lẻ vào container chung chủ.Vận chuyên hàng hóa Door - to - Door, giao hàng từ nhà máy đến nơi bán lẻ, thủ tục thông quan, đại lý hải quan, vận tải nội địa, lưu kho và phân phối hàng hóa, giao nhận vân chuyển hàng công trình, hàng triển lãm, háng quá cảnh.Dịch vụ mô giới thuyền tàu, đại lý tàu biển, dịch vụ cung ứng tàu biển, dịch vụ thay đổi thuyền viên, phục vụ tàu ngoài dàn khoan.DỊch vụ di chuyển.Dịch vụ thương mại.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh