|   English   |   Tiếng Việt
VNA ( HOSE ) – Công ty Cổ phần vận tải biển VINASHIP 2.70 0.00 (0.00%)
Mở cửa 2.70  GT GD (tỷ) 0.03  Room 9,637,410  Dividend 0.00 
Cao nhất 2.70  Cao 52 tuần 6.50  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 2.70  Thấp 52 tuần 0.00  P/B 3.77  SL CP ĐLH 20,000,000 
Khối lượng 11,700  Vốn hóa (tỷ) 54.00  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần vận tải biển VINASHIP  
  Tên quốc tế Vinaship Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 200,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Số 1 Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Hải Phòng.  
  Điện thoại +84 (31) 384-2151  
  Số fax +84 (31) 384-2271  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Đỗ Văn Hội Chủ tịch HĐQT
Cao Minh Tuấn Phó Chủ tịch HĐQT
Vương Ngọc Sơn Ủy viên HĐQT
Lã Đức Trọng Ủy viên HĐQT
Mai Xuân Ngoạt Ủy viên HĐQT
Đoàn Văn Minh Ủy viên HĐQT
Tô Hanh Trưởng Ban Kiểm soát
Đinh Huy Dũng Thành viên Ban Kiểm soát
Trần Thị Kim Lan Thành viên Ban Kiểm soát
Cao Minh Tuấn Tổng Giám đốc
Mai Xuân Ngoạt Phó TGĐ
Nguyễn Quang Duy Phó TGĐ
Vương Ngọc Sơn Kế toán trưởng
Bùi Thị Minh Nguyệt Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.10 + 0.91% 1.70 0.00 55.50
DHL 6.30 -8.70% 0.00 0.00 34.65
DL1 7.50 -1.32% 0.00 -24.91 18.63
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 68.00 -2.16% 0.00 0.00 1,360.00
DXP 47.20 -3.48% 0.00 0.00 371.70
GMD 33.40 -0.89% 0.00 -7.11 3,655.54
GSP 7.10 + 1.43% 0.00 0.00 213.00
GTT 10.70 0.00% 0.00 0.00 465.48
HCT 6.10 + 3.39% 0.00 0.00 12.30
HDO 5.20 + 1.96% 0.00 -0.05 48.46
HHG 3.70 0.00% 0.00 -9.50 46.69
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.40 0.00% 0.00 0.00 138.50
ILC 4.40 + 2.33% 0.00 0.00 26.75
MAC 4.10 + 5.13% 0.00 0.00 22.55
MHC 2.60 0.00% 0.00 0.00 35.24
MNC 3.50 + 2.94% 14.66 -0.00 28.24
NOS 1.50 -6.25% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 23.90 -5.91% 0.00 -3.43 196.74
PJC 15.00 + 9.49% 0.00 0.00 46.89
PJT 8.50 0.00% 0.00 0.00 71.40
PSB 3.00 + 3.45% 0.00 1113.13 0.00
PSP 6.20 + 6.90% 0.00 0.00 0.00
PTS 5.50 -9.84% 1.60 0.00 30.62
PVT 4.70 + 2.17% 0.00 0.00 1,093.22
SBC 12.30 0.00% 0.00 0.00 98.40
SFI 21.40 -2.73% 0.00 -0.01 177.41
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.60 0.00% 0.00 -0.00 28.80
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 0.00% 0.00 0.00 397.93
TCO 12.00 0.00% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 0.00% 0.00 0.00 15.00
TMS 26.50 + 1.92% 0.00 -2.62 611.46
VCM 12.20 0.00% 0.00 211.73 36.60
VCV 3.70 0.00% -291.67 0.00 40.73
VFR 5.40 -1.82% 2.58 -0.27 81.00
VGP 15.90 + 2.58% 0.00 -0.16 125.79
VIP 7.50 0.00% 0.00 -0.02 444.93
VNF 13.00 0.00% 4.52 -0.28 72.60
VNL 13.90 + 3.73% 2.21 0.00 125.10
VNT 21.30 -9.36% 4.92 0.00 115.37
VOS 3.50 + 2.94% 0.00 -0.00 483.38
VSC 41.80 -0.95% 0.00 0.00 997.85
VSP 1.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 0.00% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.10 0.00% 0.00 0.00 323.35
WCS 52.00 + 0.19% 0.00 -5.48 130.00
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2012
Sở hữu nhà nước 51.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 1.14%
Sở hữu khác 47.86%
Ngành nghề kinh doanh
    Kinh doanh vận tải biển;Khai thác cầu cảng, kho, bãi và dịch vụ giao nhận, kho vận;Dịch vụ đại lý tầu biển;Dịch vụ đại lý vận tải nội địa, đai lý container;Dịch vụ cung ứng tàu biển;Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa;Dịch vụ khai thuê hải quan;Dịch vụ hợp tác lao động;Cho thuê văn phòng, kinh doanh khách sạn;Dịch vụ xuất nhập khẩu;Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh