|   English   |   Tiếng Việt
NVC ( HNX ) – Công ty Cổ phần Nam Vang 0.80 0.00 (0.00%)
Mở cửa 0.70  GT GD (tỷ) 0.01  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 0.80  Cao 52 tuần 4.60  P/E N/A Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 0.70  Thấp 52 tuần 0.60  P/B 3.40  SL CP ĐLH 15,000,000 
Khối lượng 12,700  Vốn hóa (tỷ) 12.00  EPS -2834.14  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Nam Vang  
  Tên quốc tế Namvang Corporation  
  Vốn điều lệ 160,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Số 652 Nguyễn Văn Cừ, phường Gia Thụy, quận Long Biên, Tp. Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 382-73896  
  Số fax +84 (4) 382-73897  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Lê Văn Vang Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Lương Ngọc Ủy viên HĐQT
Phạm Văn Thụ Ủy viên HĐQT
Nguyễn Đức Tam Ủy viên HĐQT
Phạm Thị Nhàn Trưởng Ban Kiểm soát
Phạm Xuân Trường Thành viên Ban Kiểm soát
Tống Văn Thắng Thành viên Ban Kiểm soát
Lê Văn Vang Tổng Giám đốc
Lê Thị Thanh Tâm Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ARM 22.50 0.00% 0.00 -0.03 58.34
BTT 25.00 0.00% 0.00 -0.07 265.00
CMV 16.20 -4.71% 0.00 -0.12 196.08
GIL 30.00 0.00% 0.00 -1.73 415.04
HFX 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTC 20.50 0.00% 0.00 -47.04 107.62
KKC 9.50 + 1.06% 0.00 0.00 44.58
KSD 1.50 0.00% 0.00 -2.07 18.00
MAX 3.70 0.00% 0.00 0.00 26.64
MCF 14.70 0.00% 0.00 1.70 117.60
MEF 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
PAN 33.40 + 1.21% 0.00 0.00 669.67
PIT 5.80 0.00% 0.00 0.00 68.69
PPS 11.40 0.00% 0.00 0.00 171.00
PRC 8.90 0.00% 0.00 -0.01 10.49
PVE 6.70 -4.29% 2.40 0.00 167.50
SAP 12.60 0.00% 0.00 0.00 16.22
SDA 4.90 + 4.26% 0.00 -5.89 64.21
SDV 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHI 4.70 -2.08% 0.00 -0.34 122.17
SHN 1.10 0.00% 35.00 0.00 35.70
SMC 15.90 -1.24% 0.00 -2.07 469.24
SPM 29.40 0.00% 0.00 0.00 404.84
SRA 1.80 0.00% 0.00 0.00 3.60
SSF 3.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
ST8 14.80 + 4.23% 0.00 -0.07 176.07
STU 9.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TH1 32.70 -3.82% 0.00 -0.08 411.85
THV 0.80 + 14.29% -0.81 0.00 46.20
TIX 18.50 + 3.35% 0.00 -4.03 430.05
TLG 27.30 -3.53% 0.00 0.00 578.21
TMC 9.20 -4.17% 0.00 -0.21 114.08
TNA 22.00 + 0.46% 0.00 -0.00 175.99
TPH 7.50 0.00% 6.15 0.42 15.12
TSC 5.40 + 3.85% 0.00 0.00 43.27
TV1 9.40 -6.00% 0.00 0.00 216.30
TV2 13.50 -6.90% 0.00 0.00 59.38
VNC 12.80 -0.78% 0.00 -0.02 134.40
VNX 8.20 0.00% 0.00 21.96 0.00
VQC 11.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VT1 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.44%
Sở hữu khác 99.56%
Ngành nghề kinh doanh
    Bán buôn sắt thép các loại; Bán buôn kim loại khác; Bán lẻ sắt, thép, kim loại khác; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép, sản phẩm cơ khí; Xây dựng công trình dân dụng; công nghiệp; Dịch vụ lưu giữ, bốc xếp hàng hóa;Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái;Kinh doanh con giống, cây ăn quả, nuôi trồng thủy, hải sản;Kinh doanh bất động sản bao gồm: đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Mua nhà công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại; Đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất thuê để cho thuê đất đã có hạ tầng; Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đầu tư công trình hạ tầng để chuyển nhượng cho thuê, thuê quyền sử dụng đất đã có hạ tầng cho thuê lại;Kinh doanh dịch vụ bất động sản: Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ quản lý và quảng cáo bất động sản.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh