|   English   |   Tiếng Việt
BVS ( HNX ) – Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt 12.10 0.30 (2.54%)
Mở cửa 11.80  GT GD (tỷ) 10.25  Room   Dividend 3.01 
Cao nhất 12.20  Cao 52 tuần 16.00  P/E 1,210,000.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 11.80  Thấp 52 tuần 8.50  P/B 11,980.20  SL CP ĐLH 72,218,737 
Khối lượng 858,660  Vốn hóa (tỷ) 873.85  EPS 0.01  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt  
  Tên quốc tế Bao Viet Securities JSC  
  Vốn điều lệ 722,339,370,000 đồng  
  Địa chỉ Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, số 8, Lê Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 394-33016  
  Số fax +84 (4) 394-33012  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Đức Tuấn Chủ tịch HĐQT
Lê Hải Phong Phó Chủ tịch HĐQT
Lê Văn Bình Ủy viên HĐQT
Nhữ Đình Hòa Ủy viên HĐQT
Trương Ngọc Lân Ủy viên HĐQT
Phạm Trung Thành Trưởng Ban Kiểm soát
Trần Thị Bích Thành viên Ban Kiểm soát
Lương Thị Bích Ngọc Thành viên Ban Kiểm soát
Nhữ Đình Hòa Tổng Giám đốc
Võ Hữu Tuấn Phó TGĐ
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ Phó TGĐ
Nguyễn Hồng Thủy Kế toán trưởng
Nhữ Đình Hòa Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AGR 5.10 + 2.00% 510000.00 5049.50 1,077.12
APG 3.10 0.00% 310000.00 3069.31 41.94
API 3.60 + 2.86% -0.91 -647.62 95.04
APS 3.30 0.00% 330000.00 3267.33 128.69
AVS 5.50 -3.51% 550000.00 5445.54 198.00
BSI 3.40 + 6.25% 340000.00 3366.34 294.10
CLS 4.40 0.00% 440000.00 4356.44 0.00
CTS 7.20 + 1.41% 720000.00 7128.71 559.46
FLC 6.60 -1.49% 0.00 -0.74 509.39
GBS 2.20 0.00% 220000.00 2178.22 29.70
HBS 4.80 + 2.13% 480000.00 4752.48 158.40
HCM 21.20 + 1.92% 2120000.00 20990.10 2,131.00
HPC 3.90 0.00% 390000.00 3861.39 154.80
IVS 5.00 0.00% 500000.00 4950.50 80.50
ORS 2.40 0.00% 240000.00 2376.24 57.60
PHS 2.80 0.00% 280000.00 2772.28 97.29
PSI 3.80 -2.56% 380000.00 3762.38 227.40
PVF 9.40 -1.05% 3615.38 3615.38 5,640.00
SHS 6.80 + 1.49% 680000.00 6732.67 678.95
SSI 17.90 + 1.13% 1790000.00 17722.77 6,278.39
TAS 0.80 0.00% 80000.00 792.08 11.12
VDS 4.10 0.00% 410000.00 4059.41 143.42
VIG 2.50 0.00% 250000.00 2475.25 85.33
VIX 6.30 0.00% 630000.00 6237.62 189.00
VND 9.10 + 2.25% 910000.00 9009.90 909.77
WSS 4.20 + 2.44% 420000.00 4158.42 211.26
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2013
Sở hữu nhà nước 60.10%
Sở hữu NĐT nước ngoài 4.37%
Sở hữu khác 35.53%
Ngành nghề kinh doanh
    Môi giới chứng khoán;Tự doanh chứng khoán;Quản lý danh mục đầu tư;Bảo lãnh phát hành và đại lý phát hành chứng khoán;Tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính;Lưu ký chứng khoán;    
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh