|   English   |   Tiếng Việt
TV2 ( HNX ) – Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 14.50 0.00 (0.00%)
Mở cửa 14.50  GT GD (tỷ) 0.00  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 14.50  Cao 52 tuần 16.00  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 14.50  Thấp 52 tuần 9.90  P/B 0.00  SL CP ĐLH 4,398,500 
Khối lượng Vốn hóa (tỷ) 63.78  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2  
  Tên quốc tế Power Engineering Consulting JSC  
  Vốn điều lệ 44,390,000,000 đồng  
  Địa chỉ 32 Ngô Thời Nhiệm, Phường 7, Quận 3, Tp.HCM  
  Điện thoại +84 (8) 222-16468  
  Số fax +84 (8) 222-10408  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Tài Anh Chủ tịch HĐQT
Ninh Viết Định Ủy viên HĐQT
Nguyễn Văn Hậu Ủy viên HĐQT
Phạm Văn Thảo Ủy viên HĐQT
Nguyễn Trọng Nam Ủy viên HĐQT
Trịnh Thúy Quỳnh Trưởng Ban Kiểm soát
Trần Thị Hòa Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Thị Thu Hiền Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Tài Anh Tổng Giám đốc
Trần Quang Lâm Phó TGĐ
Nguyễn Chơn Hùng Phó TGĐ
Nguyễn Trọng Nam Phó TGĐ
Phạm Văn Thảo Phó TGĐ
Bùi Thị Ngọc Lý Kế toán trưởng
Triệu Văn Môn Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ARM 22.50 + 0.90% 0.00 -0.03 58.34
BTT 25.00 0.00% 0.00 -0.07 265.00
CMV 17.00 -2.30% 0.00 -0.12 205.77
GIL 29.00 + 3.57% 0.00 -1.67 401.20
HFX 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTC 20.50 + 2.50% 0.00 -47.04 107.62
KKC 9.40 0.00% 0.00 0.00 44.11
KSD 1.60 0.00% 0.00 -2.20 19.20
MAX 3.80 + 2.70% 0.00 0.00 27.36
MCF 14.70 + 2.80% 0.00 1.70 117.60
MEF 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
NVC 0.70 -12.50% -0.25 2.98 10.50
PAN 33.80 + 2.11% 0.00 0.00 677.69
PIT 5.70 + 1.79% 0.00 0.00 67.50
PPS 11.40 -1.72% 0.00 0.00 171.00
PRC 8.20 0.00% 0.00 -0.01 9.67
PVE 6.90 + 1.47% 2.47 0.00 172.50
SAP 12.60 0.00% 0.00 0.00 16.22
SDA 4.50 -8.16% 0.00 -5.41 58.96
SDV 8.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHI 5.00 -3.85% 0.00 -0.36 129.97
SHN 1.00 0.00% 31.81 0.00 32.45
SMC 16.40 + 6.49% 0.00 -2.14 483.99
SPM 29.40 + 5.38% 0.00 0.00 404.84
SRA 1.80 -5.26% 0.00 0.00 3.60
SSF 3.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
ST8 14.20 0.00% 0.00 -0.06 168.94
STU 9.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TH1 32.80 + 0.92% 0.00 -0.08 413.11
THV 0.80 + 33.33% -0.81 0.00 46.20
TIX 17.90 0.00% 0.00 -3.90 416.10
TLG 30.40 + 3.40% 0.00 0.00 643.87
TMC 9.80 -2.00% 0.00 -0.22 121.52
TNA 21.00 + 3.96% 0.00 -0.00 167.99
TPH 7.50 0.00% 6.15 0.42 15.12
TSC 5.20 0.00% 0.00 0.00 41.67
TV1 9.80 + 2.08% 0.00 0.00 225.50
VNC 12.90 -0.77% 0.00 -0.02 135.45
VNX 8.20 0.00% 0.00 21.96 0.00
VQC 11.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VT1 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2013
Sở hữu nhà nước 51.73%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.46%
Sở hữu khác 48.28%
Ngành nghề kinh doanh
    Tư vấn dịch vụ kỹ thuật và xây dựng các công trình nguồn điện, thủy lợi và các công trình công cộng, dân dụng;Đầu tư xây dựng công trình nguồn điện;Sản xuất kinh doanh điện năng;Mua bán vật tư thiết bị xây dựng;Quản lý dự án và thi công xây dựng công trình điện lực, công nghiệp, dân dụng;Tư vấn đấu thầu (Trừ tư vấn tài chính, kế toán)Kiểm định chất lượng xây dựng công trình và các dịch vụ thí nghiệm kiểm tra độ bền cơ học bê tông, kết cấu, vật liệu xây dựng;Dịch vụ đo vẽ bản đồ địa hình, địa chất; khảo sát, điều tra tác động môi trường, bồi thường, tái  định canh, định cư các dự án đầu tư xay dựng;Nhận thầu khai thác, tinh chế, lọc nước phục vụ sinh hoạt và các hoạt động sản xuất kinh doanh;Chế tạo thiết bị cơ khí;Khoan phun chống thấm,gia cố xử lý nền móng công trình xây dựng;Đầu tư xây dựng công trình và kinh doanh bất động sản;Kinh doanh máy móc, thiết bị điện lực, công nghiệp, dân dụng.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh