|   English   |   Tiếng Việt
AGR ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam 5.00 0.00 (0.00%)
Mở cửa 5.00  GT GD (tỷ) 0.10  Room 103,208,791  Dividend 3.01 
Cao nhất 5.00  Cao 52 tuần 10.40  P/E 500,000.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 4.90  Thấp 52 tuần 4.50  P/B 4,950.50  SL CP ĐLH 211,199,953 
Khối lượng 19,460  Vốn hóa (tỷ) 1,056.00  EPS 0.01  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam  
  Tên quốc tế AgriBank Securities Joint Stock Corporation  
  Vốn điều lệ 2,120,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Tầng 5, Tòa nhà Artex số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội.  
  Điện thoại +84 (4) 627-62666  
  Số fax +84 (4) 627-65666  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Hà Huy Toàn Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Kim Hậu Ủy viên HĐQT
Phạm Văn Thành Ủy viên HĐQT
Vũ Thị Thúy Hà Ủy viên HĐQT
Lê Văn Minh Ủy viên HĐQT
Võ Hồng Nam Ủy viên HĐQT
Anthony Wong Ủy viên HĐQT
Nguyễn Quốc Tuấn Trưởng Ban Kiểm soát
Dương Sơn Tùng Thành viên Ban Kiểm soát
Hoàng Thị Phương Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Thị Hồng Nhung Thành viên Ban Kiểm soát
Ngô Thị Hoàng Nga Thành viên Ban Kiểm soát
Hà Huy Toàn Tổng Giám đốc
Nguyễn Kim Hậu Phó TGĐ
Phạm Văn Thành Phó TGĐ
Vũ Thị Thúy Hà Phó TGĐ
Lê Văn Minh Phó TGĐ
Bùi Đức Thắng Phó TGĐ
Mai Thị Thủy Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
APG 3.20 + 6.67% 320000.00 3168.32 43.29
API 3.50 -2.78% -0.88 -629.63 92.40
APS 3.30 0.00% 330000.00 3267.33 128.69
AVS 5.70 + 5.56% 570000.00 5643.56 205.20
BSI 3.30 0.00% 330000.00 3267.33 285.45
BVS 11.80 0.00% 1180000.00 11683.17 852.18
CLS 4.40 0.00% 440000.00 4356.44 0.00
CTS 7.20 0.00% 720000.00 7128.71 559.46
FLC 6.60 0.00% 0.00 -0.74 509.39
GBS 2.20 -4.35% 220000.00 2178.22 29.70
HBS 4.60 + 2.22% 460000.00 4554.46 151.80
HCM 20.80 -0.48% 2080000.00 20594.06 2,090.80
HPC 3.90 0.00% 390000.00 3861.39 154.80
IVS 5.00 + 2.04% 500000.00 4950.50 80.50
ORS 2.40 0.00% 240000.00 2376.24 57.60
PHS 2.80 0.00% 280000.00 2772.28 97.29
PSI 3.80 0.00% 380000.00 3762.38 227.40
PVF 8.90 0.00% 3423.08 3423.08 5,340.00
SHS 6.80 0.00% 680000.00 6732.67 678.95
SSI 17.90 0.00% 1790000.00 17722.77 6,278.39
TAS 0.80 0.00% 80000.00 792.08 11.12
VDS 3.80 + 8.57% 380000.00 3762.38 132.92
VIG 2.50 0.00% 250000.00 2475.25 85.33
VIX 6.30 -8.70% 630000.00 6237.62 189.00
VND 9.10 0.00% 910000.00 9009.90 909.77
WSS 4.20 0.00% 420000.00 4158.42 211.26
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2012
Sở hữu nhà nước 74.62%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.39%
Sở hữu khác 24.99%
Ngành nghề kinh doanh
    Môi giới chứng khoánTự doanh chứng khoánBảo lãnh phát hành chứng khoán và Đại lý phát hành chứng khoánTư vấn đầu tư chứng khoánLưu ký chứng khoán.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh