|   English   |   Tiếng Việt
PSP ( UPCOM ) – Công ty Cổ phần Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ 6.20 0.00 (0.00%)
Mở cửa 6.20  GT GD (tỷ) 0.02  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 6.20  Cao 52 tuần 7.00  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 6.20  Thấp 52 tuần 4.10  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 3,000  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ  
  Tên quốc tế Dinh Vu Petroleum Service Port Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 225,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ KCN Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Hải Phòng  
  Điện thoại +84 (31) 397-9710  
  Số fax +84 (31) 397-9712  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Vũ Hữu An Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Hải Bằng Ủy viên HĐQT
Đỗ Huy Thế Ủy viên HĐQT
Nguyễn Tiên Phong Ủy viên HĐQT
Nguyễn Hữu Hải Ủy viên HĐQT
Nguyễn Thị Kim Yến Trưởng Ban Kiểm soát
Dương Thị Ngọc Qúy Thành viên Ban Kiểm soát
Vũ Đức Báu Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Hải Bằng Giám đốc
Lưu Quốc Phương Phó Giám đốc
Bùi Quang Ngọc Phó Giám đốc
Đặng Kiến Nghiệp Kế toán trưởng
Đặng Kiến Nghiệp Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.10 0.00% 1.70 0.00 55.50
DHL 6.30 0.00% 0.00 0.00 34.65
DL1 7.10 -5.33% 0.00 -23.58 17.64
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 68.00 0.00% 0.00 0.00 1,360.00
DXP 46.00 -2.54% 0.00 0.00 362.25
GMD 33.90 + 1.50% 0.00 -7.22 3,710.26
GSP 7.10 0.00% 0.00 0.00 213.00
GTT 10.60 -0.93% 0.00 0.00 461.13
HCT 6.10 0.00% 0.00 0.00 12.30
HDO 5.10 -1.92% 0.00 -0.05 47.53
HHG 3.70 0.00% 0.00 -9.50 46.69
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.40 0.00% 0.00 0.00 138.50
ILC 4.40 0.00% 0.00 0.00 26.75
MAC 4.10 0.00% 0.00 0.00 22.55
MHC 2.50 -3.85% 0.00 0.00 33.89
MNC 3.40 -2.86% 14.24 -0.00 27.44
NOS 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 22.30 -6.69% 0.00 -3.20 183.57
PJC 15.00 0.00% 0.00 0.00 46.89
PJT 8.30 -2.35% 0.00 0.00 69.72
PSB 2.90 -3.33% 0.00 1076.02 0.00
PTS 5.00 -9.09% 1.45 0.00 27.84
PVT 4.60 -2.13% 0.00 0.00 1,069.96
SBC 12.40 + 0.81% 0.00 0.00 99.20
SFI 21.00 -1.87% 0.00 -0.01 174.09
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.60 0.00% 0.00 -0.00 28.80
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.10 + 0.53% 0.00 0.00 400.03
TCO 12.00 0.00% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 0.00% 0.00 0.00 15.00
TMS 26.50 0.00% 0.00 -2.62 611.46
VCM 12.20 0.00% 0.00 211.73 36.60
VCV 3.70 0.00% -291.67 0.00 40.73
VFR 5.10 -5.56% 2.44 -0.26 76.50
VGP 15.50 -2.52% 0.00 -0.16 122.63
VIP 7.40 -1.33% 0.00 -0.02 438.99
VNA 2.70 0.00% 0.00 3.77 54.00
VNF 13.40 + 3.08% 4.66 -0.29 74.83
VNL 13.00 -6.47% 2.07 0.00 117.00
VNT 22.20 + 4.23% 5.13 0.00 120.25
VOS 3.70 + 5.71% 0.00 -0.00 511.01
VSC 41.60 -0.48% 0.00 0.00 993.07
VSP 1.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 0.00% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.00 -2.44% 0.00 0.00 315.47
WCS 52.00 0.00% 0.00 -5.48 130.00
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 28/09/2011
Sở hữu nhà nước 52.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 48.00%
Ngành nghề kinh doanh
    Kinh doanh cảng biển, vận hành, khai thác cụm cảng container và các dịch vụ căn cứ hậu cần phục vụ hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí tại Cảng Đình Vũ - Khu Công nghiệp Đình Vũ, Hải PhòngCung cấp dịch vụ vận tải (bằng đường thủy và đường bộ) & các hoạt động hỗ trợ vận tảiCho thuê kho bãiCho thuê xe có động cơ, xe cẩu, xe nâng, máy móc, thiết bị, tàu lai dắtSửa chữa, bảo dưỡng, hoán cải các phương tiện nổiCung cấp, phân phối các sản phẩm xăng dầu, phân bón, khí đốt…Giao nhận vận chuyển hàng hóa và các dịch vụ phục vụ hoạt động dầu khí ở khu vực phía BắcDịch vụ khách sạn – du lịch, cho thuê văn phòng…
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh