|   English   |   Tiếng Việt
SME ( HNX ) – Công ty cổ phần Chứng khoán SME 27.30 1.2 (4.49%)
Mở cửa 26.50  GT GD (tỷ) 8.36  Room 7,202,700  Dividend 0.00 
Cao nhất 28.40  Cao 52 tuần 29.20  P/E 0.00  Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 26.50  Thấp 52 tuần 11.10  P/B 0.00  SL CP ĐLH 15,000,000 
Khối lượng 299,300  Vốn hóa (tỷ) 409.50  EPS 0.00  Thư giá 0.00 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty cổ phần Chứng khoán SME  
  Tên quốc tế SME Securities Corporation  
  Vốn điều lệ 150,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Số 39A Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 2220-5678  
  Số fax +84 (4) 2220-5680  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Phan Huy Chí Chủ tịch HĐQT
Phạm Minh Tuấn Ủy viên HĐQT
Ngô Sỹ Quang Ủy viên HĐQT
Nguyễn Thành Nam Ủy viên HĐQT
Hoàng Tiến Lợi Ủy viên HĐQT
Nguyễn Quốc Tuấn Trưởng ban kiểm soát
Đặng Thị Lan Thanh Thành viên Ban kiểm soát
Lê Thị Minh Thành viên Ban kiểm soát
Phan Huy Chí Tổng Giám đốc
Phạm Minh Tuấn Phó TGĐ
Dư Văn Toàn Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Tài chính
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AGR 12.50 + 1.63% 7.05 1.74 1,500.00
APG 14.20 + 3.68% 0.00 0.00 191.70
API 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
APS 16.50 + 3.18% 0.00 2.03 429.00
AVS 11.50 + 2.68% 0.00 0.00 414.00
BVS 21.90 + 1.85% 5.65 0.93 1,581.70
CLS 10.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTS 11.70 + 1.74% 8.94 1.54 924.22
HBS 22.80 + 5.61% 0.00 4.22 684.00
HCM 37.00 + 2.78% 5.25 1.12 2,216.29
HPC 12.00 + 3.48% 27.40 0.75 366.14
KLS 16.00 + 3.90% 3.85 1.18 3,240.00
MSN 49.00 0.00% 0.00 0.00 23,784.59
ORS 11.30 + 6.60% 0.00 0.00 271.20
PHS 10.90 + 2.88% 0.00 5.65 327.00
PIV 14.40 + 0.71% 0.00 1.38 17.28
PSI 16.70 + 1.81% 0.00 2.82 809.95
PVF 22.10 0.00% 21.83 1.67 11,050.00
SBS 27.20 + 3.82% 96.37 2.61 2,992.00
SHS 17.10 + 1.18% 8.29 1.69 1,707.35
SSI 29.00 + 1.75% 5.47 1.06 10,182.24
SVS 12.30 + 6.09% -4.00 1.06 166.05
TAS 11.40 + 5.61% -7.85 1.21 158.46
VDS 12.60 + 4.17% 0.00 0.00 415.80
VIG 12.80 + 1.60% 10.84 1.37 192.00
VIX 13.50 + 2.29% 11.51 -74.44 405.00
VND 24.60 + 1.64% 0.00 0.00 1,107.00
WSS 15.50 + 2.65% 3.88 0.00 567.30
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 19/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 100.00%
Ngành nghề kinh doanh
    Môi giới chứng khoán;
    Tự doanh chứng khoán;
    Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán;
    Lưu ký chứng khoán.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh