|   English   |   Tiếng Việt
SBC ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn 12.30 -0.10 (-0.81%)
Mở cửa 12.40  GT GD (tỷ) 0.12  Room 3,472,238  Dividend 0.00 
Cao nhất 12.40  Cao 52 tuần 14.90  P/E 0.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 12.10  Thấp 52 tuần 0.00  P/B 0.00  SL CP ĐLH 8,000,000 
Khối lượng 9,490  Vốn hóa (tỷ) 98.40  EPS 0.00  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn  
  Tên quốc tế Sai Gon Beer Transportation Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 80,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ 78 Tôn Thất Thuyết - Phường 16 – Quận 4 – Thành phố Hồ Chí Minh  
  Điện thoại +84 (8) 394-85278  
  Số fax +84 (8) 394-82748  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Văn Thanh Liêm Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Quang Tiếp Ủy viên HĐQT
Nguyễn Hoài Bắc Ủy viên HĐQT
Nguyễn Ngọc Xuân Ủy viên HĐQT
Nguyễn Xuân Hải Ủy viên HĐQT
Lê Hồng Xanh Ủy viên HĐQT
Đàm Phan Liêm Ủy viên HĐQT
Nguyễn Hữu Chương Trưởng Ban Kiểm soát
Nguyễn Thị Thùy Linh Thành viên Ban Kiểm soát
Lê Thị Mai Hương Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Quang Tiếp Tổng Giám đốc
Nguyễn Hoài Bắc Phó TGĐ
Đàm Phan Liêm Phó TGĐ
Trần Bình Nam Kế toán trưởng
Nguyễn Quang Tiếp Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 + 0.92% 1.68 0.00 55.00
DHL 6.90 + 4.55% 0.00 0.00 37.95
DL1 7.60 -3.80% 0.00 -25.24 18.88
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 69.50 0.00% 0.00 0.00 1,390.00
DXP 48.90 -2.20% 0.00 0.00 385.09
GMD 33.70 + 0.60% 0.00 -7.18 3,688.37
GSP 7.00 + 1.45% 0.00 0.00 210.00
GTT 10.70 + 0.94% 0.00 0.00 465.48
HCT 5.90 -4.84% 0.00 0.00 11.90
HDO 5.10 + 2.00% 0.00 -0.05 47.53
HHG 3.70 + 5.71% 0.00 -9.50 46.69
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.40 + 2.86% 0.00 0.00 138.50
ILC 4.30 0.00% 0.00 0.00 26.14
MAC 3.90 + 2.63% 0.00 0.00 21.45
MHC 2.60 -3.70% 0.00 0.00 35.24
MNC 3.40 + 3.03% 14.24 -0.00 27.44
NOS 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 25.40 0.00% 0.00 -3.64 209.09
PJC 13.70 + 9.60% 0.00 0.00 42.83
PJT 8.50 + 2.41% 0.00 0.00 71.40
PSB 2.90 + 3.57% 0.00 1076.02 0.00
PSP 5.80 -6.45% 0.00 0.00 0.00
PTS 6.10 -8.96% 1.77 0.00 33.96
PVT 4.60 + 6.98% 0.00 0.00 1,069.96
SFI 22.00 + 4.76% 0.00 -0.01 182.38
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.60 -5.26% 0.00 -0.00 28.80
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 + 2.70% 0.00 0.00 397.93
TCO 12.00 + 6.19% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 + 4.17% 0.00 0.00 15.00
TMS 26.00 + 6.56% 0.00 -2.58 599.92
VCM 12.20 + 1.67% 0.00 211.73 36.60
VCV 3.70 + 8.82% -291.67 0.00 40.73
VFR 5.50 0.00% 2.63 -0.28 82.50
VGP 15.50 -2.52% 0.00 -0.16 122.63
VIP 7.50 + 5.63% 0.00 -0.02 444.93
VNA 2.70 0.00% 0.00 3.77 54.00
VNF 13.00 0.00% 4.52 -0.28 72.60
VNL 13.40 0.00% 2.13 0.00 120.60
VNT 23.50 + 5.38% 5.43 0.00 127.29
VOS 3.40 0.00% 0.00 -0.00 469.57
VSC 42.20 + 0.96% 0.00 0.00 1,007.39
VSP 1.10 -8.33% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 + 4.17% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.10 + 2.50% 0.00 0.00 323.35
WCS 51.90 + 1.76% 0.00 -5.47 129.75
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 14/05/2013
Sở hữu nhà nước 25.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 5.24%
Sở hữu khác 69.76%
Ngành nghề kinh doanh
    Vận tải và giao nhận hàng hóa, vận tải hành khách bằng ô tô.Sản xuất, mua bán  vật tư, phụ tùng, thiết bị vận tải.Mua bán rượu bia, nước giải khát.Sửa chữa phương tiện vận tải đường bộ.Kinh doanh cho thuê nhà xưởng, kho bãi và văn phòng.Dịch vụ vệ sinh công nghiệp.Kịnh doanh bất động sản. Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động khác liên quan đến cung cấp thông tin.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh