|   English   |   Tiếng Việt
PSI ( HNX ) – Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu Khí 3.90 0.10 (2.63%)
Mở cửa 3.90  GT GD (tỷ) 0.08  Room   Dividend 3.01 
Cao nhất 3.90  Cao 52 tuần 7.10  P/E 390,000.00   Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 3.80  Thấp 52 tuần 3.20  P/B 3,861.39  SL CP ĐLH 59,841,300 
Khối lượng 21,100  Vốn hóa (tỷ) 233.38  EPS 0.01  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu Khí  
  Tên quốc tế PetroVietnam Securities Incorporated  
  Vốn điều lệ 598,413,000,000 đồng  
  Địa chỉ Tầng 2, tầng 10, tòa nhà Hanoitourist, số 18 Lý Thường Kiệt và Phòng 702A, Tòa nhà VNA8, Thông tấn xã Việt Nam, số 11 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 393-43888  
  Số fax +84 (4) 393-43999  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Bùi Ngọc Thắng Chủ tịch HĐQT
Phạm Quang Huy Ủy viên HĐQT
Nguyễn Việt Hà Ủy viên HĐQT
Đoàn Thành Nhân Ủy viên HĐQT
Trần Minh Hoàng Ủy viên HĐQT
Nguyễn Văn Nhiệm Trưởng Ban Kiểm soát
Nguyễn Duy Dũng Thành viên Ban Kiểm soát
Đặng Phương Thủy Thành viên Ban Kiểm soát
Phạm Quang Huy Tổng Giám đốc
Trần Hùng Dũng Phó TGĐ
Nguyễn Xuân Hưng Phó TGĐ
Hoàng Hải Anh Phó TGĐ
Trần Ngọc Đốc Kế toán trưởng
Đoàn Thành Nhân Đại diện công bố thông tin
Đoàn Thành Nhân Đại diện công bố thông tin
Đoàn Thành Nhân Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AGR 5.00 0.00% 500000.00 4950.50 1,056.00
APG 3.10 -3.12% 310000.00 3069.31 41.94
API 3.50 0.00% -0.88 -629.63 92.40
APS 3.30 0.00% 330000.00 3267.33 128.69
AVS 5.70 0.00% 570000.00 5643.56 205.20
BSI 3.20 -3.03% 320000.00 3168.32 276.80
BVS 11.80 0.00% 1180000.00 11683.17 852.18
CLS 4.40 0.00% 440000.00 4356.44 0.00
CTS 7.10 -1.39% 710000.00 7029.70 551.69
FLC 6.70 + 1.52% 0.00 -0.75 517.11
GBS 2.20 0.00% 220000.00 2178.22 29.70
HBS 4.70 + 2.17% 470000.00 4653.47 155.10
HCM 20.80 0.00% 2080000.00 20594.06 2,090.80
HPC 3.90 0.00% 390000.00 3861.39 154.80
IVS 5.00 0.00% 500000.00 4950.50 80.50
ORS 2.40 0.00% 240000.00 2376.24 57.60
PHS 2.80 0.00% 280000.00 2772.28 97.29
PVF 9.50 + 6.74% 3653.85 3653.85 5,700.00
SHS 6.70 -1.47% 670000.00 6633.66 668.96
SSI 17.70 -1.12% 1770000.00 17524.75 6,208.24
TAS 0.80 0.00% 80000.00 792.08 11.12
VDS 4.10 + 7.89% 410000.00 4059.41 143.42
VIG 2.50 0.00% 250000.00 2475.25 85.33
VIX 6.30 0.00% 630000.00 6237.62 189.00
VND 8.90 -2.20% 890000.00 8811.88 889.77
WSS 4.10 -2.38% 410000.00 4059.41 206.23
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 02/05/2012
Sở hữu nhà nước 0.17%
Sở hữu NĐT nước ngoài 16.94%
Sở hữu khác 82.89%
Ngành nghề kinh doanh
    Môi giới chứng khoán;Tự doanh chứng khoán;Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán;Lưu ký chứng khoán;Bảo lãnh phát hành chứng khoán .  
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh