|   English   |   Tiếng Việt
VCV ( HNX ) – Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex 3.70 0.00 (0.00%)
Mở cửa 3.70  GT GD (tỷ) 0.00  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 3.70  Cao 52 tuần 3.70  P/E N/A Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 3.70  Thấp 52 tuần 2.30  P/B 0.00  SL CP ĐLH 11,007,183 
Khối lượng Vốn hóa (tỷ) 40.73  EPS -12.69  Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex  
  Tên quốc tế Vinaconex Transportation Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 110,071,830,000 đồng  
  Địa chỉ Tầng 20, toà nhà Vinaconex 9, khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, xã Mễ Trì, huyện Từ Liêm, Tp.Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 355-62997  
  Số fax +84 (4) 355-62998  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Thân Thế Hà Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Thái Hà Ủy viên HĐQT
Nguyễn Kim Phụng Ủy viên HĐQT
Phan Huy Chí Ủy viên HĐQT
Nguyễn Văn Lượng Ủy viên HĐQT
Phạm Như Hà Trưởng Ban Kiểm soát
Nguyễn Hồng Phú Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Văn Thoan Thành viên Ban Kiểm soát
Trần Đăng Lợi Thành viên Ban Kiểm soát
Nguyễn Thái Hà Tổng Giám đốc
Phạm Ngọc Bình Phó TGĐ
Nguyễn Xuân Bảo Phó TGĐ
Bùi Sỹ Ân Kế toán trưởng
Bùi Sỹ Ân Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.10 + 0.91% 1.70 0.00 55.50
DHL 6.30 -8.70% 0.00 0.00 34.65
DL1 7.50 -1.32% 0.00 -24.91 18.63
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 68.00 -2.16% 0.00 0.00 1,360.00
DXP 47.20 -3.48% 0.00 0.00 371.70
GMD 33.40 -0.89% 0.00 -7.11 3,655.54
GSP 7.10 + 1.43% 0.00 0.00 213.00
GTT 10.70 0.00% 0.00 0.00 465.48
HCT 6.10 + 3.39% 0.00 0.00 12.30
HDO 5.20 + 1.96% 0.00 -0.05 48.46
HHG 3.70 0.00% 0.00 -9.50 46.69
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 150.69
HPL 9.90 0.00% 0.00 -0.10 0.00
HTV 14.40 0.00% 0.00 0.00 138.50
ILC 4.40 + 2.33% 0.00 0.00 26.75
MAC 4.10 + 5.13% 0.00 0.00 22.55
MHC 2.60 0.00% 0.00 0.00 35.24
MNC 3.50 + 2.94% 14.66 -0.00 28.24
NOS 1.50 -6.25% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 -0.67 75.90
PDN 23.90 -5.91% 0.00 -3.43 196.74
PJC 15.00 + 9.49% 0.00 0.00 46.89
PJT 8.50 0.00% 0.00 0.00 71.40
PSB 3.00 + 3.45% 0.00 1113.13 0.00
PSP 6.20 + 6.90% 0.00 0.00 0.00
PTS 5.50 -9.84% 1.60 0.00 30.62
PVT 4.70 + 2.17% 0.00 0.00 1,093.22
SBC 12.30 0.00% 0.00 0.00 98.40
SFI 21.40 -2.73% 0.00 -0.01 177.41
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 18.93
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 141.98
STS 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.60 0.00% 0.00 -0.00 28.80
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 0.00% 0.00 0.00 397.93
TCO 12.00 0.00% 0.00 0.00 153.24
TJC 2.50 0.00% 0.00 0.00 15.00
TMS 26.50 + 1.92% 0.00 -2.62 611.46
VCM 12.20 0.00% 0.00 211.73 36.60
VFR 5.40 -1.82% 2.58 -0.27 81.00
VGP 15.90 + 2.58% 0.00 -0.16 125.79
VIP 7.50 0.00% 0.00 -0.02 444.93
VNA 2.70 0.00% 0.00 3.77 54.00
VNF 13.00 0.00% 4.52 -0.28 72.60
VNL 13.90 + 3.73% 2.21 0.00 125.10
VNT 21.30 -9.36% 4.92 0.00 115.37
VOS 3.50 + 2.94% 0.00 -0.00 483.38
VSC 41.80 -0.95% 0.00 0.00 997.85
VSP 1.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 0.00% 0.00 -0.15 147.50
VTO 4.10 0.00% 0.00 0.00 323.35
WCS 52.00 + 0.19% 0.00 -5.48 130.00
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 12/03/2012
Sở hữu nhà nước 68.20%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 31.80%
Ngành nghề kinh doanh
    Vận tải hàng hóa, các loại cấu kiện trường siêu trọng bằng đường bộ, đường sông và đường biển.Bốc xếp hàng hóa thủy bộ.Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng và chuẩn bị mặt bằng xây dựng (bốc dỡ, dọn dẹp, san lấp).Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng dây chuyền công nghệ tự động hóa, phương tiện vận tải, xe gắn máy, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng nông lâm thủy sản.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh