|   English   |   Tiếng Việt
401.74 0.13 (0.03%) KLGD:   68,550,146 GTGD:   966,782.53  tỷ VNĐ 84    71    151
Mở cửa 408.95 Giá trị (tỷ) 966.78 Room Dividend
Cao nhất 0.00 Cao 52 tuần 529.20 P/E 9.36 Dividend Yield 0.22%
Thấp nhất 0.00 Thấp 52 tuần 0.00 P/B 2.37 SL CP ĐLH
Khối lượng 68,550,146 Vốn hóa (tỷ) 548,450.84 EPS 10,284 Thư giá
Tin liên quan
Ngày 30/01/2012 31/01/2012 01/02/2012 02/02/2012 03/02/2012
Giao dịch thị trường  
Cổ phiếu 21,511,600  38,833,720  39,036,515  43,785,987  68,232,366 
Thỏa thuận: 3,081,060   1,900,480   8,419,375    4,780,747   13,256,856  
Trái phiếu
Tổng cộng 21,572,300  39,042,210  39,219,965  43,990,257  68,550,146 
Giao dịch NĐTNN          
Mua 3,621,350  4,543,600  4,273,480  3,231,300  17,032,310 
Thỏa thuận: 140,000  428,390  568,410  273,000  7,315,160 
Bán 1,687,380  2,161,830  2,599,470  3,080,820  2,239,820 
Thỏa thuận: 280,000  71,650  668,410  593,000  951,630 
Chênh lệch 1,933,970  2,381,770  1,674,010  150,480  14,792,490 
Thông tin khác          
Tăng 207  149  109  212  84 
Tăng trần 94  53  43  122  19 
Giảm 31  79  110  49  151 
Giảm sàn 16  27  42  20  59 
Chênh lệch 176  70  -1  162  -67 
Tổng lệnh mua 12,596  19,502  17,985  23,816  24,189 
Tổng lệnh bán 12,065  19,450  19,557  16,944  26,818 
Chênh lệch 531  52  -1,572  6,872  -2,629 
Khối lượng đặt mua 35,772,940  59,226,130  54,696,790  82,100,470  79,838,380 
Khối lượng đặt bán 29,808,460  58,188,400  54,720,130  52,646,720  94,089,680 
Chênh lệch 5,964,480  1,037,730  -23,340  29,453,750  -14,251,300