|   English   |   Tiếng Việt
516.08 -15.78 (-2.97%) KLGD:   67,290,930 GTGD:   2.90  tỷ VNĐ 19    10    187
Mở cửa 526.06 Giá trị (tỷ) 2.90 Room Dividend
Cao nhất 529.55 Cao 52 tuần 633.21 P/E 18.97 Dividend Yield 0.02%
Thấp nhất 516.08 Thấp 52 tuần 252.45 P/B 2.48 SL CP ĐLH
Khối lượng 67,290,930 Vốn hóa (tỷ) 530,151.53 EPS 2,285 Thư giá
Tin liên quan
Ngày 10/03/2010 11/03/2010 12/03/2010 15/03/2010 16/03/2010
Giao dịch thị trường  
Cổ phiếu 56,596,680  51,137,750  55,344,634  55,136,401  66,277,350 
Thỏa thuận: 2,182,890   1,101,030   2,240,704    2,096,191   2,416,690  
Trái phiếu 353,000 
Tổng cộng 57,896,340  52,454,020  55,970,844  56,566,901  67,290,930 
Giao dịch NĐTNN          
Mua 2,669,120  1,773,540  2,203,690  2,449,810  1,635,590 
Thỏa thuận: 100,000  203,030 
Bán 2,211,310  2,807,960  2,284,610  1,415,100  1,681,360 
Thỏa thuận: 100,000  436,030  140,000 
Chênh lệch 457,810  -1,034,420  -80,920  1,034,710  -45,770 
Thông tin khác          
Tăng 77  81  118  114  19 
Tăng trần 21  30  27  29 
Giảm 102  96  40  64  187 
Giảm sàn 48 
Chênh lệch -25  -15  78  50  -168 
Tổng lệnh mua 38,740  39,780  41,120  37,081  43,319 
Tổng lệnh bán 50,399  42,945  43,952  46,167  50,361 
Chênh lệch -11,659  -3,165  -2,832  -9,086  -7,042 
Khối lượng đặt mua 102,767,620  98,140,890  107,245,310  93,960,200  96,826,300 
Khối lượng đặt bán 102,986,660  94,276,590  93,797,940  103,428,600  123,243,970 
Chênh lệch -219,040  3,864,300  13,447,370  -9,468,400  -26,417,670