Chỉ số tài chính nổi bật

  2014 2015 2016 2017 2018
Kết quả hoạt động kinh doanh (Triệu đồng)  
           
Doanh thu 777,886 565,984 806,480 1,381,633 1,702,011
Trong đó:          
- Môi giới chứng khoán 299,432 262,076 348,957 601,942 758,849
- Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 248,786 222,636 343,657 439,219 523,064
- Đầu tư chứng khoán, góp vốn (*) 207,550 63,772 81,260 269,839 278,344
- Doanh thu hoạt động tư vấn 12,362 11,155 24,602 45,179 119,217
- Doanh thu khác 9,755 6,345 8,004 25,455 22,536
Chi phí hoạt động 296,443 294,512 421,886 689,310 859,927
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 481,443 271,472 384,594 692,323 842,083
Lợi nhuận trước thuế 481,447 271,500 385,383 692,601 842,186
Lợi nhuận sau thuế 376,152 213,310 304,531 554,059 675,480
Bảng cân đối kế toán (Triệu đồng)  
Tổng tài sản 4,069,804 3,596,583 3,616,842 6,680,572 5,256,305
Vốn điều lệ 1,272,568 1,272,568 1,272,568 1,297,568 1,297,568
Vốn chủ sở hữu 2,358,231 2,279,549 2,391,917 2,791,161 3,060,536
Các chỉ tiêu tài chính      
Thu nhập trên tài sản trung bình (ROAA) 10.5% 5.6% 9.1% 10.8% 11.3%
Thu nhập trên vốn cổ phần trung bình (ROAE) 16.3% 9.2% 13.0% 21.4% 23.1%
Chỉ tiêu cho một đơn vị cổ phiếu      
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ 127,229,583 127,185,417 127,155,368 129,570,368 129,554,168
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - VND 2,956 1,677 2,395 4,289 5,214
Giá trị sổ sách của 1 cổ phiếu - VNĐ 18,535 17,923 18,811 21,542 23,624
Cổ tức - VND (**) 2,100 1,430 1,700 2,100 2,500
Giá thị trường thời điểm cuối năm - VNĐ 31,200 30,800 28,000 60,100 46,850
P/E 10.6 18.4 11.7 14.0 9.0

(*) Lãi và lỗ từ hoạt động tự doanh được bù trừ với nhau để số liệu mang tính so sánh
(**) Số liệu tạm tính năm 2018 và phụ thuộc vào sự chấp thuận sau cùng