
Hướng dẫn khách hàng
1. Quy định giao dịch Chứng khoán Niêm yết1.1. Quy định giao dịch của HSX1.2. Quy định giao dịch của HNX2. Quy định giao dịch Chứng khoán chưa Niêm yết (UPCOM)3. Quy định giao dịch Hợp đồng tương lai3.1. Mẫu Hợp đồng tương lai Chỉ số VN303.2. Mẫu Hợp đồng tương lai Chỉ số VN1003.3. Mẫu Hợp đồng tương lai TPCP kỳ hạn 5 năm3.4. Mẫu Hợp đồng tương lai TPCP kỳ hạn 10 năm4. Quy định giao dịch Công cụ nợ5. Quy định giao dịch Trái phiếu riêng lẻ
Danh sách Chứng khoán được phép giao dịch
Áp dụng từ ngày: 13 tháng 1 năm 2026
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 2 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 3 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 5 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 6 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 8 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 12 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 14 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 16 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 17 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 18 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 21 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 22 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 23 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 24 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 29 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 33 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 35 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 36 | FCN | CTCP Fecon | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 37 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 38 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 40 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 41 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 43 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 44 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 45 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 46 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 47 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 48 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 49 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 50 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 51 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 52 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 53 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 54 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 55 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 58 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 59 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 60 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 61 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 62 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 64 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 66 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 68 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 69 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 70 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 71 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 72 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 73 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 74 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 75 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 76 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 77 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 80 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 81 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 82 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 83 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 84 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 85 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 87 | SCS | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Saigon | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 88 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 89 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 90 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 91 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 92 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 93 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 94 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 95 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 96 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 97 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 98 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 99 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 100 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 102 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 103 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 104 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 105 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 106 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 108 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 110 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 111 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 112 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 113 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 114 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 115 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 116 | VTP | TCT CP Bưu chính Viễn Thông Viettel | HOSE | CP | 75% | 45% |
Áp dụng từ ngày: 5 tháng 8 năm 2025
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 2 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 3 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 6 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 8 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 12 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 14 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 16 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 17 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 18 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 22 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 23 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 24 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 29 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 33 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 35 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 36 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 37 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 38 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 39 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 40 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 44 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 45 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 46 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 47 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 48 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 49 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 51 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 52 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 53 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 54 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 56 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 58 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 60 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 61 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 62 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 63 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 64 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 65 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 68 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 69 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 70 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 71 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 72 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 73 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 74 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 75 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 76 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 77 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 79 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 80 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 81 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 82 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 83 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 84 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 85 | SCS | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Saigon | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 86 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 87 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 88 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 89 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 91 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 92 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 93 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 94 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 95 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 96 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 97 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 98 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 99 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 100 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 102 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 103 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 106 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 108 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 109 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 110 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 111 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 112 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 113 | FCN | CTCP Fecon | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 114 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 115 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 116 | VTP | TCT CP Bưu chính Viễn Thông Viettel | HOSE | CP | 70% | 42% |
Áp dụng từ ngày: 31 tháng 12 năm 2024
| STT | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 2 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 3 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 6 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 8 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 12 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 14 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 16 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 17 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 18 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 22 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 23 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 24 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 29 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 35 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 36 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 37 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 38 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 39 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 40 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 43 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 44 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 45 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 46 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 47 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 48 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 49 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 51 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 52 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 53 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 54 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 58 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 60 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 61 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 62 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 63 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 64 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 65 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 68 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 69 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 70 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 71 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 72 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 73 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 75 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 76 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 77 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 79 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 80 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 81 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 82 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 83 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 84 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 85 | SCS | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Saigon | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 86 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 87 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 88 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 89 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 91 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 92 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 93 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 94 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 95 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 96 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 97 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 98 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 99 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 100 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 102 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 103 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 106 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 108 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 109 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 110 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 111 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 112 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 113 | FCN | CTCP Fecon | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 114 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 115 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 116 | VTP | TCT CP Bưu chính Viễn Thông Viettel | HOSE | CP | 70% | 42% |
Áp dụng từ ngày: 1 tháng 11 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 2 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 3 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 6 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 8 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 12 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 14 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 16 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 17 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 18 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 22 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 23 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 24 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 29 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 35 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 36 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 37 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 38 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 39 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 40 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 43 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 44 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 45 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 46 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 47 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 48 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 49 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 51 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 52 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 53 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 54 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 55 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 58 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 59 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 60 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 61 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 64 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 66 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 68 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 69 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 70 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 71 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 72 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 73 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 74 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 76 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 77 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 80 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 81 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 82 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 83 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 84 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 85 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 86 | SCS | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Saigon | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 87 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 88 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 89 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 91 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 92 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 93 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 94 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 95 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 96 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 97 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 98 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 99 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 100 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 102 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 104 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 105 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 106 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 108 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 110 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 111 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 112 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 113 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 114 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 115 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 116 | VTP | TCT CP Bưu chính Viễn Thông Viettel | HOSE | CP | 70% | 42% |
Áp dụng từ ngày: 7 tháng 10 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 5 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 11 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 12 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 13 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 14 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 15 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 16 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 19 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 20 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 21 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 22 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 23 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 24 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 25 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 26 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 27 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 28 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 29 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 30 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 31 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 32 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 33 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 34 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 35 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 36 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 37 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 38 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 40 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 41 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 43 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 44 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 45 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 48 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 49 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 51 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 52 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 53 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 54 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 55 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 56 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 57 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 58 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 59 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 60 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 61 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 62 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 63 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 64 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 67 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 68 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 69 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 70 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 71 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 72 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 74 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 75 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 76 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 77 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 79 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 82 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 84 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 85 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 87 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 88 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 89 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 90 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 91 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 92 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 93 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 94 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 95 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 96 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 97 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 98 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 99 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 100 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 101 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 103 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 104 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 105 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 106 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 107 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 108 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 109 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 111 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 112 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 113 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 114 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 115 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 116 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 117 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 118 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 119 | VTP | TCT CP Bưu chính Viễn Thông Viettel | HOSE | CP | 70% | 42% |
Áp dụng từ ngày: 6 tháng 9 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 35 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 38 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 41 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 42 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 45 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 48 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 52 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 61 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 67 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 68 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 69 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 70 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 71 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 72 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 75 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 76 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 81 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 84 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 85 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 87 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 88 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 89 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 90 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 91 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 92 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 93 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 94 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 95 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 96 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 97 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 98 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 99 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 100 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 104 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 105 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 106 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 109 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 110 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 111 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 112 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 113 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 114 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 115 | PET | CTCP Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 116 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 117 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
Áp dụng từ ngày: 13 tháng 8 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 35 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 38 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 41 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 42 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 45 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 48 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 52 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 61 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 67 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 68 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 69 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 70 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 71 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 72 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 75 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 76 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 81 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 84 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 85 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 87 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 88 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 89 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 90 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 91 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 92 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 93 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 94 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 95 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 96 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 97 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 98 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 99 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 100 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 101 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 102 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 103 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 104 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 105 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 106 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 110 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 111 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 112 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 113 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 114 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 115 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 116 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 117 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 118 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
Áp dụng từ ngày: 18 tháng 7 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 35 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 38 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 41 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 42 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 45 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 48 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 52 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 61 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 68 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 69 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 70 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 71 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 72 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 76 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 78 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 84 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 85 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 87 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 88 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 89 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 91 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 92 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 93 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 94 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 95 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 96 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 97 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 98 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 99 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 101 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 106 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 107 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 111 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 112 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 113 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 114 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 115 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 116 | BVS | CTCP CK Bảo Việt | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 117 | PET | CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 118 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 119 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
Áp dụng từ ngày: 2 tháng 7 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 35 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 38 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 41 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 42 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 45 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 48 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 52 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 61 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 68 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 69 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 70 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 71 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 72 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 76 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 78 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 84 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 85 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 87 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 88 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 89 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 91 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 92 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 93 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 94 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 95 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 96 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 97 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 98 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 99 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 101 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 106 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 107 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 111 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 112 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 113 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 114 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 115 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 116 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 117 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
Áp dụng từ ngày: 2 tháng 5 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 35 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 38 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 41 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 42 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 45 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 48 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 52 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 61 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 68 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 69 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 70 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 71 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 72 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 76 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 78 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 84 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 85 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 87 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 88 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 89 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 91 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 92 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 93 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 94 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 95 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 96 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 97 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 98 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 99 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 101 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 106 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 107 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 111 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 112 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 113 | BAF | CTCP BAF Việt Nam | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 114 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 115 | LAS | CTCP Supe Phốt phát Lâm thao | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 116 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 75% | 45% |
Áp dụng từ ngày: 3 tháng 4 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 34 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 35 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 38 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 39 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 41 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 43 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 45 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 48 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 52 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 57 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 61 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 66 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 68 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 69 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 70 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 71 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 72 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 76 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 78 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 84 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 85 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 87 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 88 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 89 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 91 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 92 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 93 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 94 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 95 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 96 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 97 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 98 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 99 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 101 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 106 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 107 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 109 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 111 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 112 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
Áp dụng từ ngày: 29 tháng 3 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FCN | Công ty cổ phần FECON | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 33 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 34 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 35 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 38 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 39 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 41 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 42 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 43 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 44 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 45 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 46 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 48 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 49 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 52 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 53 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 54 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 60 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 61 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 62 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 63 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 65 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 66 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 68 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 69 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 70 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 71 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 72 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 73 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 76 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 77 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 78 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 79 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 80 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 82 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 83 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 84 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 85 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 86 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 87 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 88 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 89 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 90 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 91 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 92 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 93 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 94 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 95 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 96 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 97 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 98 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 99 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 101 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 102 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 103 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 106 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 108 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 109 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 111 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 112 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 113 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 114 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
Áp dụng từ ngày: 20 tháng 3 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 65% | 39% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FCN | Công ty cổ phần FECON | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 33 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 34 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 35 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 38 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 39 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 41 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 42 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 43 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 44 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 45 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 46 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 48 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 49 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao ta | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 51 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 52 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 53 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 54 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 55 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 56 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 58 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 59 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 60 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 61 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 62 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 63 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 65 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 66 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 67 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 68 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 69 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 70 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 71 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 72 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 73 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 75 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 76 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 77 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 78 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 79 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 80 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 82 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 83 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 84 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 85 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 86 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 87 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 88 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 89 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 90 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 91 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 92 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 93 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 94 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 95 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 96 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 97 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 98 | TV2 | CTCP Xây dựng điện 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 99 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 101 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 102 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 103 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 104 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 106 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 108 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 109 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 110 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 111 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 112 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
Áp dụng từ ngày: 1 tháng 3 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 6 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 7 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 8 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | CEO | CTCP Tập đoàn CEO | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 17 | CTS | CTCP CK Ngân hàng Công thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 19 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 22 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 23 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 24 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 25 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 27 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 28 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 29 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 31 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 32 | FCN | Công ty cổ phần FECON | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 33 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 34 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 35 | FUEVFVND | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 36 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 37 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 38 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 39 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 41 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 42 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 43 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 44 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 45 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 46 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 47 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 48 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 49 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 50 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 51 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 52 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 53 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 54 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 55 | LCG | CTCP LIZEN | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 56 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 58 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 59 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 60 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 61 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 62 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 63 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 65 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 66 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 67 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 68 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 69 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 70 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 71 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 72 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 73 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 74 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 75 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 76 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 77 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 78 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 79 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 80 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 81 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 82 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 83 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 84 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 85 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 87 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 88 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 89 | TCH | CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 90 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 91 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 92 | TMS | Công ty Cổ phần Transimex | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 93 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 94 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 95 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 96 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 97 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 98 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 99 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 100 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 102 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 103 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 90% | 54% |
| 104 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 105 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 106 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 107 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 108 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
Áp dụng từ ngày: 7 tháng 2 năm 2024
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 4 | BCM | TCT CP Phát triển KCN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 5 | BFC | Công ty cổ phần Phân bón Bình Điền | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 6 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 8 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 9 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 10 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 12 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 13 | CRE | Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 14 | CSM | Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 15 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bán Miền Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 16 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 17 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 18 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 19 | CVT | Công ty Cổ phần CMC | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 20 | D2D | Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 21 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 22 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 23 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 24 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 29 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 31 | DPR | Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 33 | DVP | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 34 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 35 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50% | 30% |
| 36 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 37 | FCN | Công ty cổ phần FECON | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 38 | FMC | Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 39 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 40 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 42 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 43 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 44 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 45 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 46 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 47 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 48 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 49 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 50 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 51 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 52 | HSG | CTCP Tôn Hoa Sen | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 53 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 54 | IDI | CTCP Đầu tư Đa quốc Gia IDI | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 55 | IJC | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 56 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 57 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 58 | KDC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 59 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 60 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 61 | LIX | Công ty Cổ phần Bột giặt Lix | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 62 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 63 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 64 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 65 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 66 | MSH | Công ty cổ phần May Sông Hồng | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 67 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 68 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 69 | NCT | Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 70 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 71 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 72 | NNC | Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 73 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 74 | NTL | Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 75 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 100% | 100% |
| 76 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 77 | PAC | Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 78 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 55% | 33% |
| 79 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 80 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 81 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 82 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 83 | PME | Công ty Cổ phần Pymepharco | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 84 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 85 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 86 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 87 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 88 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50% | 30% |
| 89 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 90 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 91 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 92 | SAM | Công ty Cổ phần SAM Holdings | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 93 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 94 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 95 | SGN | Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 96 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 97 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80% | 48% |
| 98 | SJS | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Sông Đà | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 99 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 100 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 101 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 85% | 51% |
| 102 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 103 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 104 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 105 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75% | 45% |
| 106 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 107 | TLG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 108 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75% | 45% |
| 109 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 110 | TV2 | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 111 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 100% | 100% |
| 112 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 113 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 114 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 115 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70% | 42% |
| 116 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60% | 36% |
| 117 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 118 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 119 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 120 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 80% | 48% |
| 121 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70% | 42% |
| 122 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 123 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 124 | VPI | Công ty Cổ phần Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 100% | 100% |
| 125 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 126 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50% | 30% |
| 127 | VTO | Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 100% | 100% |