
Hướng dẫn khách hàng
1. Quy định giao dịch Chứng khoán Niêm yết1.1. Quy định giao dịch của HSX1.2. Quy định giao dịch của HNX2. Quy định giao dịch Chứng khoán chưa Niêm yết (UPCOM)3. Quy định giao dịch Hợp đồng tương lai3.1. Mẫu Hợp đồng tương lai Chỉ số VN303.2. Mẫu Hợp đồng tương lai Chỉ số VN1003.3. Mẫu Hợp đồng tương lai TPCP kỳ hạn 5 năm3.4. Mẫu Hợp đồng tương lai TPCP kỳ hạn 10 năm4. Quy định giao dịch Công cụ nợ5. Quy định giao dịch Trái phiếu riêng lẻ
Danh sách Chứng khoán được phép giao dịch 2020 - 2023
Áp dụng từ ngày: 6 tháng 11 năm 2023
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 6 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 10 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 11 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 12 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 14 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 16 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 18 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 19 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 20 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 21 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 22 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 23 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 26 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 27 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 28 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | FTS | CTCP CK FPT | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 30 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 33 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 36 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 38 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 39 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 40 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 42 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 44 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 45 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 46 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 47 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 48 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 50 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 53 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 55 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 56 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 57 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 59 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 62 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 63 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 64 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 65 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 69 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 70 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 72 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 73 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 74 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 75 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 76 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 78 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 79 | TMS | CTCP Transimex | HOSE | CP | 90 | 63 |
| 80 | TNG | CTCP Đầu tư TM TNG | HASTC | CP | 75 | 53 |
| 81 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 82 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 84 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 86 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 87 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 88 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 89 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 91 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 92 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 93 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 94 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 95 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
Áp dụng từ ngày: 12 tháng 9 năm 2023
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 6 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 10 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 11 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 12 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 14 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 16 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 18 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 19 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 20 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 21 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 22 | DPG | CTCP Đạt Phương | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 23 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 26 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 27 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 28 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 32 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 35 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 36 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 37 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 38 | HHV | CTCP Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 39 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 41 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 43 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 44 | KSB | CTCP Khoáng sản Bình Dương | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 46 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 48 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 51 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 53 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 54 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 55 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 57 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 61 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 62 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 63 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 64 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 67 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 68 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 69 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 70 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 71 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 73 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 74 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 75 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 76 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 77 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 78 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 80 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 82 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 83 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 85 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 86 | VIC | CTCP Tập đoàn Vingroup | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 87 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 88 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 89 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 91 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
Áp dụng từ ngày: 1 tháng 8 năm 2023
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 2 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 3 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 4 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 5 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 6 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 8 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 9 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 10 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 13 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 14 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 15 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 19 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 21 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 22 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 23 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 25 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 26 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 35 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 36 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 37 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 38 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 39 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 42 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 44 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 45 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 46 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 48 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 50 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 52 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 57 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 60 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 61 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 62 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 64 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 65 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 66 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 67 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 68 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 71 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 73 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 74 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 75 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 76 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 77 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 78 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 79 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 81 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 82 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 83 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 84 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 85 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 86 | PDR | CTCP BDS Phát Đạt | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 87 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 88 | DBD | CTCP Dược Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 89 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60 | 42 |
Áp dụng từ ngày: 23 tháng 5 năm 2023
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IDC | Tổng công ty IDICO | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 2 | HAH | CTCP Xếp dỡ Vận tải Hải An | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 3 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 4 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 5 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 6 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 8 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 9 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 10 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 13 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 14 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 15 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 16 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 20 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 22 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 23 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 24 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 26 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 27 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 36 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 37 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 38 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 39 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 40 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 43 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 46 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 48 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 51 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 55 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 56 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 60 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 62 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 63 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 64 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 65 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 68 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 69 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 70 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 73 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 74 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 75 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 76 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 78 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 80 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 82 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 84 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 86 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 87 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 88 | TCM | CTCP Dệt may Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 89 | CTR | Tổng Công ty CP Công trình Viettel | HOSE | CP | 60 | 42 |
Áp dụng từ ngày: 8 tháng 2 năm 2023
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 6 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 9 | CMG | CTCP Tập đoàn công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 10 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 11 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 14 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 16 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 17 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 18 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 20 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 23 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 24 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 26 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 29 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 32 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 34 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 35 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 36 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 37 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 38 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 39 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 41 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 42 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 45 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 46 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 47 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 49 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 51 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 53 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 54 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 55 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 56 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 62 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 63 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 64 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 67 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 70 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 71 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 72 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 73 | VCS | CTCP Vicostone | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 74 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 75 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 76 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 77 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 78 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 80 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 86 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 87 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 88 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 89 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
Áp dụng từ ngày: 17 tháng 1 năm 2023
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 6 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 9 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 10 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 13 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 14 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 15 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 16 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 17 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 19 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 22 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 23 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 25 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 28 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 31 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 33 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 34 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 36 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 38 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 40 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 41 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 46 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 48 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 50 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 54 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 55 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 61 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 62 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 63 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 64 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 66 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 68 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 70 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 71 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 72 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 73 | VCS | CTCP Vicostone | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 74 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 75 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 76 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 77 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 78 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 80 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | VIB | NHTMCP Quốc tế | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | OCB | NHTMCP Phương Đông | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 86 | MSB | NHTMCP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 87 | DXG | CTCP Đất Xanh | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 88 | LPB | NHTMCP Liên Việt | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 89 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
Áp dụng từ ngày: 24 tháng 11 năm 2022
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 6 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 9 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 10 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 13 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 14 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 15 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 16 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 17 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 19 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 22 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 23 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 25 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 28 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 31 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 33 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 34 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 36 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 38 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 40 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 41 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 46 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 48 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 50 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 54 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 55 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 56 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 57 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 61 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 62 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 60 | 42 |
| 63 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 64 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 67 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 69 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 71 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 73 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 74 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 75 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 76 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 78 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 79 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 81 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
Áp dụng từ ngày: 14 tháng 11 năm 2022
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 6 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 9 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 10 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 13 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 14 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 15 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 16 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 17 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 19 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 22 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 23 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 25 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 31 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 33 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 36 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 38 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 40 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 41 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 46 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 60 | 42 |
| 50 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 55 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 56 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 57 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 61 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 62 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 60 | 42 |
| 63 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 64 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 69 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 71 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 73 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 74 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 75 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 76 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 78 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 79 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 81 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
Áp dụng từ ngày: 20 tháng 4 năm 2022
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 5 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 6 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 10 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 11 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 12 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 14 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 20 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 23 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 28 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 32 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 33 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 35 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 36 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 38 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 42 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 45 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 46 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 50 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 53 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 61 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 62 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 64 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 66 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 68 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 70 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 71 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 72 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 41 |
| 73 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 74 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 75 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 76 | PLC | Tổng công ty hóa dầu Petrolomex | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 77 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 78 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 84 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 85 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 86 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 87 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 88 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 89 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 90 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 91 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 92 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 93 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 60 | 42 |
| 94 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 95 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 96 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 97 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 98 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 99 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 100 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 101 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 102 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 103 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 104 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 105 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 106 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 107 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 108 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 109 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 110 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 111 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 112 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 113 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 114 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 115 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 116 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 117 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 118 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 119 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 120 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 121 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 122 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 123 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 124 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 49 |
Áp dụng từ ngày: 4 tháng 10 năm 2021
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 100 | 70 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 10 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 13 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 14 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 21 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 23 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 29 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 33 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 34 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 36 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 38 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 43 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 45 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 46 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 51 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 53 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 62 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 64 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 67 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 69 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 72 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 73 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 41 |
| 74 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 75 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 76 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 78 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 79 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 84 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 85 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 86 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 87 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 88 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 89 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 90 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 91 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 92 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 93 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 94 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 60 | 42 |
| 95 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 96 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 97 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 98 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 99 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 100 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 101 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 102 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 103 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 104 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 105 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 106 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 107 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 108 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 109 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 110 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 111 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 112 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 113 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 114 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 115 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 116 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 117 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 118 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 119 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 120 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 121 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 122 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 123 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 124 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 125 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 49 |
Áp dụng từ ngày: 13 tháng 4 năm 2021
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 10 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 13 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 14 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 23 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 24 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 29 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 30 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 33 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 34 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 35 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 36 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 38 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 43 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 45 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 46 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 51 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 53 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 62 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 64 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 69 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 72 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 73 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 41 |
| 74 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 75 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 76 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 78 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 79 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 81 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 85 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 86 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 87 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 88 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 89 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 90 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 91 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 92 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 93 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 94 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 60 | 42 |
| 95 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 96 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 97 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 98 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 99 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 100 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 101 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 102 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 103 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 104 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 75 | 53 |
| 105 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 106 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 107 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 108 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 109 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 110 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 111 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 112 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 113 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 114 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 115 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 116 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 117 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 118 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 119 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 120 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 121 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 122 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 123 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 124 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 125 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 49 |
Áp dụng từ ngày: 23 tháng 3 năm 2021
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 14 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 23 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 24 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 34 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 35 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 36 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 38 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 46 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 62 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 64 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 73 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 74 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 75 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 41 |
| 76 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 78 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 81 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 86 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 87 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 88 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 89 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 91 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 92 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 93 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 94 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 95 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 96 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 97 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 98 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 99 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 100 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 101 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 102 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 103 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 104 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 105 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 106 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 107 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 108 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 109 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 110 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 111 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 112 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 113 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 114 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 115 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 116 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 117 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 118 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 119 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 120 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 121 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 122 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 123 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 124 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 125 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 126 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 127 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 49 |
Áp dụng từ ngày: 3 tháng 2 năm 2021
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 14 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 23 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 24 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 34 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 35 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 36 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 38 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 46 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 62 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 64 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 73 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 74 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 75 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 41 |
| 76 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 78 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 81 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 86 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 87 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 88 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 89 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 91 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 92 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 93 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 94 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 95 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 96 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 97 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 98 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 99 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 100 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 101 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 102 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 103 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 104 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 105 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 106 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 107 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 108 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 109 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 110 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 111 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 112 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 113 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 114 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 115 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 116 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 117 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 118 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 119 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 120 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 121 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 122 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 123 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 124 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 125 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 126 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 127 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 49 |
Áp dụng từ ngày: 31 tháng 12 năm 2020
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 49 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 12 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 13 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 14 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 15 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 16 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 17 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 18 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 19 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 20 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 21 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 22 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 23 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 24 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 25 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 26 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 27 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 29 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 30 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 31 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 32 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 33 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 34 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 60 | 42 |
| 35 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 35 |
| 36 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 37 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 38 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 39 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 40 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 41 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 42 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 43 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 44 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 45 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 46 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 47 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 48 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 49 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 50 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 51 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 52 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 53 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 54 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 55 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 56 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 57 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 58 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 59 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 60 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 61 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 62 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 63 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 64 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 65 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 66 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 67 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 68 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 69 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 70 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 71 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 72 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 73 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 74 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 56 |
| 75 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 41 |
| 76 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 77 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 78 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 79 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 80 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 81 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 82 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 83 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 84 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 85 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 86 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 87 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 88 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 89 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 90 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 91 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 92 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 93 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 94 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 95 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 96 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 97 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 98 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 99 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 100 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 101 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 102 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 103 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 104 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 105 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 106 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 107 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 108 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 109 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 110 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 111 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 56 |
| 112 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 113 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 114 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 115 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 35 |
| 116 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 117 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 118 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 119 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 120 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 121 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 122 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 123 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 124 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 125 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 49 |
| 126 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 127 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 35 |
| 128 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 49 |
Áp dụng từ ngày: 17 tháng 11 năm 2020
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 30 |
| 2 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 70 |
| 2 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 3 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 3 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 4 | NDN | CTCP Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HASTC | CP | 70 | 70 |
| 4 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 5 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 5 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 6 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 6 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 80 |
| 7 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | HASTC | CP | 100 | 100 |
| 7 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 80 |
| 8 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 8 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 9 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 9 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 10 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 10 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 11 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 11 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 12 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 12 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 13 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 14 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 14 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 15 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 15 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 16 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 16 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 17 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 17 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 18 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 18 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 19 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 19 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 20 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 20 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 21 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 21 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 22 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 22 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 23 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 30 |
| 23 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 24 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 24 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 25 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 25 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 26 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 26 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 27 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 27 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 28 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 28 | CTI | CTCP ĐT & PT Cường Thuận - IDICO | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 29 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 29 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 58 | 50 |
| 30 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 30 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 31 | FLC | CTCP Tập Đoàn FLC | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 31 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 32 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 32 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 33 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 33 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 34 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 34 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 35 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 35 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 36 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 36 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 37 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 37 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 38 | KSB | CTCP Khoáng sản và XD Bình Dương | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 38 | LCG | CTCP Licogi 16 | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 39 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 39 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 40 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 40 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 41 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 41 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 42 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 42 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 43 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 43 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 44 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 44 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 45 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 45 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 46 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 46 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 47 | PET | Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 47 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 48 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 48 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 49 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 49 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 50 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 50 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 51 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 51 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 52 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 52 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 53 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 53 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 54 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 54 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 55 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 55 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 56 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 56 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 57 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 57 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 58 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 58 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 59 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 59 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 60 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 60 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 61 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 61 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 62 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 62 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 63 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 63 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 64 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 64 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 65 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 65 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 66 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 66 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 67 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 67 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 68 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 68 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 69 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 69 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh | HOSE | CP | 100 | 100 |
| 70 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 70 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 70 |
Áp dụng từ ngày: 16 tháng 11 năm 2020
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 30 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 70 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 12 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 13 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 14 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 15 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 16 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 17 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 18 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 19 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 20 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 21 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 22 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 23 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 24 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 25 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 58 | 50 |
| 26 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 27 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 28 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 29 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 30 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 31 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 32 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 33 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 34 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 35 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 60 | 60 |
| 36 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 30 |
| 37 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 38 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 39 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 40 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 41 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 42 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 43 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 44 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 45 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 46 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 47 | GVR | Tập đoàn Cao su Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 48 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 49 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 50 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 51 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 52 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 53 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 54 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 55 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 56 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 57 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 58 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 59 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 60 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 61 | KSB | CTCP Khoáng sản và XD Bình Dương | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 62 | LCG | CTCP Licogi 16 | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 63 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 64 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 65 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 66 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 67 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 68 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 69 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 70 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 71 | NDN | CTCP Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HASTC | CP | 70 | 70 |
| 72 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 73 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 74 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 75 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 76 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 77 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 78 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 79 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 80 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 81 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 82 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 83 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 84 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 85 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 86 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 87 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 88 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 89 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 90 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 91 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 92 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 93 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 94 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 95 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 96 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 97 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 98 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 99 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 100 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 101 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 80 |
| 102 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 103 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 104 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 105 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 106 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 107 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 108 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 109 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 110 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 111 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 112 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 113 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 114 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 115 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 80 |
| 116 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 117 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 118 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 119 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 120 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 121 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 122 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 123 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 124 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 125 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 126 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 127 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 128 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 129 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 130 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 131 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 132 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 133 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 70 |
Áp dụng từ ngày: 22 tháng 6 năm 2020
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 30 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 70 | 70 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 12 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 14 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 15 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 16 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 17 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 18 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 19 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 20 | CTI | CTCP ĐT & PT Cường Thuận - IDICO | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 21 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 22 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 23 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 24 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 25 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 26 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 27 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 58 | 50 |
| 28 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 29 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 30 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 31 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 32 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 33 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 34 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 35 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 36 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 37 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 38 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 39 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 30 |
| 40 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 41 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 42 | FLC | CTCP Tập Đoàn FLC | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 43 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 44 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 45 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 46 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 47 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 48 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 49 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 50 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 51 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 52 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 53 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 54 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 55 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 56 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 57 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 58 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 59 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 60 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 61 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 62 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 63 | KSB | CTCP Khoáng sản và XD Bình Dương | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 64 | LCG | CTCP Licogi 16 | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 65 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 66 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 67 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 68 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 69 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 70 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 71 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 72 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 73 | NDN | CTCP Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HASTC | CP | 70 | 70 |
| 74 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 75 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 76 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 77 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 78 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 79 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 80 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 81 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 82 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 83 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 84 | PET | Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 80 | 80 |
| 85 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 86 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 87 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 88 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 89 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 90 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 91 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 92 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 93 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 94 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 95 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 96 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 97 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 98 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 99 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 100 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 101 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 102 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 103 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 104 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 105 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 80 | 80 |
| 106 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 107 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 108 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 109 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 110 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 111 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 112 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 113 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 114 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 115 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 116 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 117 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 118 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 119 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 120 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 80 | 80 |
| 121 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 122 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 123 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 124 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 50 | 50 |
| 125 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 126 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 127 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 128 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 129 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 130 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 131 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 132 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 133 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 134 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 135 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 136 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 137 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh | HOSE | CP | 70 | 70 |
| 138 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 70 | 70 |
Áp dụng từ ngày: 12 tháng 6 năm 2020
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 30 |
| 3 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 4 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 5 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 72 | 72 |
| 6 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 7 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 8 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 9 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 10 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 11 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 12 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HASTC | CP | 58 | 58 |
| 13 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 14 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 15 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 16 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 17 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 18 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 19 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 20 | CTI | CTCP ĐT & PT Cường Thuận - IDICO | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 21 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 22 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 23 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 24 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 25 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 26 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 58 | 58 |
| 27 | DGC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 28 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 29 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 30 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 31 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 32 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 86 | 86 |
| 33 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 34 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 35 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 36 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | CP | 86 | 86 |
| 37 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 38 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 39 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 30 |
| 40 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 41 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 42 | FLC | CTCP Tập Đoàn FLC | HOSE | CP | 86 | 86 |
| 43 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 44 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 45 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 46 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 47 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 48 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 49 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 50 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 50 | 40 |
| 51 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 52 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 53 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 54 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 55 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 56 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 57 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 58 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 59 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 60 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 61 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 62 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 63 | KSB | CTCP Khoáng sản và XD Bình Dương | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 64 | LCG | CTCP Licogi 16 | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 65 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 66 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 67 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 68 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 58 | 58 |
| 69 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 70 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 71 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 72 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 73 | NDN | CTCP Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HASTC | CP | 72 | 72 |
| 74 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 75 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 76 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 77 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 78 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 79 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 58 | 58 |
| 80 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 85 | 85 |
| 81 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 82 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 83 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 84 | PET | Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 86 | 86 |
| 85 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 86 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 87 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 88 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 89 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 90 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 91 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 92 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 93 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 94 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 40 |
| 95 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 44 |
| 96 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 97 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 98 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 99 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 100 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 101 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 102 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 103 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 104 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 50 | 44 |
| 105 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 86 | 86 |
| 106 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 107 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 108 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 109 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 110 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 111 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 112 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 113 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 114 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 115 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 116 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 117 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | HASTC | CP | 58 | 58 |
| 118 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 119 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 120 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 86 | 86 |
| 121 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 122 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 44 |
| 123 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 50 | 50 |
| 124 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 58 | 58 |
| 125 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 50 | 45 |
| 126 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 127 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 128 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 129 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 130 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 131 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 132 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 58 | 58 |
| 133 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 134 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 135 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 136 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 44 |
| 137 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh | HOSE | CP | 72 | 72 |
| 138 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 72 | 72 |
Áp dụng từ ngày: 11 tháng 5 năm 2020
| Stt | Mã CK | Tên chứng khoán | Sàn GD | Loại CK | Tỉ lệ ký quỹ ban đầu | Tỉ lệ ký quỹ duy trì |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPG | Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 2 | ACB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu | HASTC | CP | 50 | 30 |
| 3 | MBB | NHTM CP Ngân hàng Quân đội | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 4 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 5 | FPT | CTCP FPT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 6 | CTG | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 7 | VCB | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 8 | MWG | CTCP Thế giới Di động | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 9 | KDH | CTCP ĐT và KD Nhà Khang Điền | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 10 | TCB | NHTM CP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 11 | VPB | NH TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 12 | VGC | Tổng Công ty Viglacera | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 13 | SSI | CTCP chứng khoán Sài Gòn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 14 | MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 15 | BID | NHTM Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 16 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 17 | GMD | CTCP Đại lý Liên hiệp vận chuyển | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 18 | E1VFVN30 | Quỹ ETF VFMVN30 | HOSE | CCQ | 50 | 30 |
| 19 | REE | CTCP Cơ điện lạnh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 20 | GAS | TCT Khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 21 | DPM | Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 22 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu VN | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 23 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 24 | PVI | Tổng CTCP Bảo hiểm dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 50 | 30 |
| 25 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 26 | DRC | CTCP Cao Su Đà Nẵng | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 27 | STB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 28 | DIG | CTC CP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 29 | KBC | Tổng CTCP PT KCN Đô Thị Kinh Bắc | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 30 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 31 | DBD | CTCP Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 32 | DHC | CTCP Đong hải Bến tre | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 33 | HDB | NHTM CP Phát triển nhà Tp.HCM | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 34 | DXG | CTCP DV Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 35 | POW | TCT Điện lực Dầu khí Việt Nam | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 36 | CTD | CTCP Xây dựng Cotec | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 37 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 38 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 39 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 40 | SAB | CTCP Bia - Rượu - NGK Sài gon | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 41 | BMP | CTCP nhựa Bình Minh | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 42 | VRE | CTCP Vinhome Retail | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 43 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 44 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 45 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 46 | PVS | TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HASTC | CP | 60 | 44 |
| 47 | VJC | CTCP Hàng không Viet Jet | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 48 | SHB | Ngân hàngTMCP Sài Gòn - Hà Nội | HASTC | CP | 60 | 44 |
| 49 | EIB | NHTM CP XNK Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 50 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 51 | PVD | TCT CP Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 52 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 53 | PC1 | CTCP Xây lắp Điện 1 | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 54 | BWE | CTCP Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 55 | GEX | TCT CP Thiết bị điện Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 56 | TDM | Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 57 | TV2 | CTCP Tư vấn Điện 2 | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 58 | SCS | CTCP DV Hàng Hóa Saigon | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 59 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 60 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | CP | 50 | 30 |
| 61 | VSC | CTCP Tập đoàn Container Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 62 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 63 | DBC | CTCP Dabaco Việt Nam | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 64 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Đạm Cà Mau | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 65 | HBC | CTCP XD và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 66 | VCS | CTCP Vicostone | HASTC | CP | 70 | 58 |
| 67 | AST | CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 68 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Tp.HCM | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 69 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 70 | VCG | TCT CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HASTC | CP | 60 | 44 |
| 71 | ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 72 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 73 | PVT | Tổng CTCP Vận tải dầu khí | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 74 | BMI | Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Minh | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 75 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 76 | AAA | CTCP Nhựa & Môi trường xanh An Phát | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 77 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 78 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HASTC | CP | 70 | 58 |
| 79 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 80 | HDC | CTCP PT Nhà Bà rịa Vũng tàu | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 81 | SZC | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 82 | FRT | Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 83 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 84 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư No Va | HOSE | CP | 90 | 85 |
| 85 | PDR | CTCP Phát triển BĐS Phát Đạt | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 86 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 87 | HPX | CTCP Đầu tư Hải phát | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 88 | DGC | CTCP Bột giặt và Hoá chất Đức Giang | HASTC | CP | 70 | 58 |
| 89 | NTP | CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong | HASTC | CP | 70 | 58 |
| 90 | SHS | CTCP CK Sài Gòn Hà Nội | HASTC | CP | 90 | 86 |
| 91 | MBS | CTCP Chứng khoán MB | HASTC | CP | 70 | 58 |
| 92 | HT1 | CTCP Xi măng Hà Tiên 1 | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 93 | PME | CTCP Pymephaco | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 94 | VC3 | CTCP Xây dựng Số 3 | HASTC | CP | 90 | 86 |
| 95 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 96 | KDC | CTCP Kinh Đô | HOSE | CP | 90 | 86 |
| 97 | VCI | CTCP CK Bản Việt | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 98 | CMG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 99 | TNG | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | HASTC | CP | 70 | 58 |
| 100 | IMP | CTCP dược phẩm Imexpharm | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 101 | NDN | CTCP Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HASTC | CP | 80 | 72 |
| 102 | SAM | CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 103 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm sơn | HASTC | CP | 80 | 72 |
| 104 | SGN | CTCP Phục vụ mặt đất Saigon | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 105 | SJS | CTCP ĐTPT KCN Sông Đà | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 106 | FLC | CTCP Tập Đoàn FLC | HOSE | CP | 90 | 86 |
| 107 | LIX | CTCP Bột giặt Lix | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 108 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 109 | DPR | CTCP Cao su Đồng phú | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 110 | NCT | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 111 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 112 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 113 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 114 | CTI | CTCP ĐT & PT Cường Thuận - IDICO | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 115 | DPG | Công ty Cổ phần Đạt Phương | HOSE | CP | 90 | 86 |
| 116 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Nhà Từ Liêm | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 117 | DGW | CTCP Thế giới Số | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 118 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 119 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 120 | FCN | CTCP Kỹ thuật nền móng CT Ngầm | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 121 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 122 | PAC | CTPC Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 123 | CSV | CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 124 | KSB | CTCP Khoáng sản và XD Bình Dương | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 125 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 126 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 127 | CVT | CTCP CMC | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 128 | BFC | CTCP Phân bón Bình điền | HOSE | CP | 60 | 44 |
| 129 | SZL | Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 130 | PET | Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | HOSE | CP | 90 | 86 |
| 131 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 132 | SKG | CTCP Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | CP | 70 | 58 |
| 133 | PMG | CTCP Đầu tư Sản xuất Petro Miền trung | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 134 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | CP | 90 | 86 |
| 135 | VTO | CTCP Vận tải xăng dầu VITACO | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 136 | LCG | CTCP Licogi 16 | HOSE | CP | 80 | 72 |
| 137 | GMC | CTCP SX TM May Sài gòn | HOSE | CP | 80 | 72 |